Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật H9 Video Wall Splicer | |
| Model | H9 |
| Rack Unit | 9U |
| Số khe cắm card đầu vào tối đa | 15 |
| Số kênh đầu vào tối đa | 60 |
| Số khe cắm card đầu ra tối đa | 5 (Video output) / 5 (LED 4K Sending) |
| Số kênh đầu ra tối đa | 20 (Video) / 40 (LED 4K Sending) |
| Dung lượng tải tối đa (1 chassis) | H_20xRJ45: 65.000.000 điểm ảnh H_16xRJ45+2xfiber: 52.000.000 điểm ảnh H_4xfiber: 104.000.000 điểm ảnh H_4xfiber (nâng cấp): 130.000.000 điểm ảnh |
| Dung lượng tải tối đa (2 chassis ghép nối) | H_4xfiber: 208.000.000 điểm ảnh H_4xfiber (nâng cấp): 260.000.000 điểm ảnh |
| Số Layer tối đa (Video output) | 80 (H9) / 160 (H9 Enhanced) |
| Số Layer tối đa (LED 4K Sending) | 80 |
| Nguồn điện | AC 100-240V~, 50/60Hz, 10A~5A (Hỗ trợ nguồn dự phòng tùy chọn) |
| Công suất tiêu thụ | 450 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% RH – 80% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước (R×S×C) | 482,6 × 533,0 × 405,8 mm |
| Trọng lượng tịnh (chassis) | 27,2 kg |
| Độ ồn (25°C) | 45 dB(A) |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC, IC, KC, RCM, UKCA, UL, CB, CMIM, PSE |
Tổng quan sản phẩm
H9 là bộ ghép tường video (Video Wall Splicer) thế hệ mới nhất của Novastar, được thiết kế đặc biệt cho các màn hình LED fine-pitch với chất lượng hình ảnh vượt trội. Đây là dòng sản phẩm cao cấp nhất trong phân khúc, sở hữu kiến trúc modular 9U với khả năng mở rộng vượt trội, đáp ứng những công trình LED có quy mô lớn nhất hiện nay.
Dựa trên kiến trúc phần cứng FPGA mạnh mẽ, H9 sở hữu kiến trúc phần cứng thuần túy ổn định và hiệu quả cao, cung cấp đa dạng các module kết nối để cấu hình linh hoạt theo nhu cầu, dễ dàng bảo trì và tỷ lệ hỏng hóc thấp. H9 hỗ trợ các chuẩn đầu vào phổ biến trong ngành bao gồm HDMI, DVI, DP, VGA, CVBS, SDI và IP, đồng thời hỗ trợ xử lý video 10-bit và đầu vào/đầu ra 4K/8K độ nét cao.
Với thiết kế cho phép lắp đặt tối đa 15 card đầu vào, 5 card đầu ra video và 5 card phát LED 4K, H9 là giải pháp tối ưu cho các hệ thống hiển thị phức tạp, yêu cầu số lượng lớn tín hiệu đầu vào và dung lượng tải điểm ảnh lên đến hàng trăm triệu điểm. Bên cạnh đó, H9 còn hỗ trợ nguồn điện dự phòng (tùy chọn), đảm bảo vận hành liên tục và an toàn cho các dự án quan trọng.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế modular 9U, mở rộng không giới hạn: Hỗ trợ tối đa 15 khe cắm card đầu vào và 5 khe cắm card đầu ra, cho phép cấu hình linh hoạt với hàng chục tín hiệu đầu vào và hàng chục cổng đầu ra.
- Dung lượng tải điểm ảnh khổng lồ: Card phát H_4xfiber (nâng cấp) tải lên đến 130 triệu điểm ảnh/chassis, và lên đến 260 triệu điểm ảnh khi ghép 2 chassis, đáp ứng những màn hình LED lớn nhất thế giới.
- Đa dạng tùy chọn card đầu vào/đầu ra: Hỗ trợ đầy đủ các chuẩn tín hiệu hiện đại: HDMI 2.1, DP 1.4, ST 2110 (25G), 12G-SDI, NDI, Fiber, HDBaseT, CVBS/VGA và nhiều chuẩn khác.
- Công nghệ đồng bộ khung hình tuyệt đối: Đảm bảo tất cả các cổng đầu ra xuất hình đồng thời, hình ảnh mượt mà, không giật, không xé hình, ngay cả với nội dung chuyển động tốc độ cao.
- Hiển thị đa Layer linh hoạt: Mỗi card hỗ trợ lên đến 16x layer 2K, 8x layer DL, 4x layer 4K hoặc 2x layer 8K. Tất cả các layer đều hỗ trợ xuất qua nhiều cổng mà không giảm số lượng.
- Quản lý màn hình tập trung: Hỗ trợ quản lý nhiều màn hình độc lập với các thao tác như nhóm preset (lên đến 2.000 preset), đóng băng, FTB, khóa màn hình và điều chỉnh độ sáng.
- Nguồn điện dự phòng: Hỗ trợ nguồn dự phòng 800W tùy chọn (H_800W Power), đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục ngay cả khi một nguồn gặp sự cố.
- Điều khiển qua Web & Màn hình cảm ứng: Giao diện web trực quan kết hợp với màn hình LCD cảm ứng trên mặt trước, cho phép thao tác và giám sát nhanh chóng tại chỗ.
- Giám sát trạng thái hệ thống: Tự động giám sát nhiệt độ, tốc độ quạt, điện áp và gửi cảnh báo khi có sự cố, đảm bảo vận hành ổn định và tin cậy.
- Dự phòng toàn diện: Dự phòng giữa thiết bị, dự phòng nguồn đầu vào, dự phòng card phát LED 4K, dự phòng nguồn điện — đảm bảo an toàn tín hiệu tối đa.
- Độ trễ cực thấp: Giảm độ trễ từ tín hiệu đầu vào đến card thu xuống chỉ còn 1 khung hình, lý tưởng cho các ứng dụng sự kiện trực tiếp yêu cầu thời gian phản hồi tức thì.
- Hỗ trợ HDR, 10-bit và 144Hz: Xử lý video HDR10 và HLG, tái tạo màu sắc chính xác, hình ảnh sống động, hỗ trợ tần số quét lên đến 144Hz.
Chi tiết cổng kết nối
Mặt trước
| Mặt trước H9 | |
| Màn hình LCD cảm ứng | Màn hình cảm ứng hiển thị menu, trạng thái thiết bị và thông tin giám sát. Cho phép thực hiện tất cả các thao tác trực tiếp trên thiết bị. |
Mặt sau
| Mặt sau H9 | |
| Khe cắm card đầu vào (I-x) | 15 khe cắm dành riêng cho card đầu vào, hỗ trợ hot-swap. |
| Khe cắm card đầu ra video (O-x) | 5 khe cắm dành riêng cho card đầu ra video, hỗ trợ hot-swap. |
| Khe cắm card phát LED 4K (O-x) | 5 khe cắm dành riêng cho card phát LED 4K (sending card). |
| Khe cắm MVR | 1 khe cắm dành riêng cho card preview. |
| I/O-x (khe cắm đa năng) | Cho phép lắp cả card đầu vào hoặc card đầu ra. |
Card điều khiển (H_Control Card)
| H_Control Card | |
| GENLOCK (IN/LOOP) | Hỗ trợ tín hiệu bi-level và tri-level. IN nhận tín hiệu đồng bộ, LOOP truyền tiếp tới thiết bị kế tiếp. |
| ETHERNET (Điều khiển) | 1 cổng Gigabit, kết nối PC điều khiển, router, switch. Hỗ trợ Web control và cấu hình màn hình qua NovaLCT. |
| USB1 & USB2 | 2 cổng USB 2.0, dùng để cập nhật firmware, xuất/nhập cấu hình thiết bị. Lưu ý: không cấp nguồn cho thiết bị ngoài. |
| COM (RS232) | Cổng RS232 (RJ45), kết nối hệ thống điều khiển trung tâm. IN: nhận lệnh điều khiển, OUT: xuất lệnh tùy chỉnh. |
| Power Switch | Công tắc nguồn ON/OFF. |
Các loại card đầu vào & đầu ra
H9 hỗ trợ đa dạng các loại card đầu vào và đầu ra, cho phép cấu hình linh hoạt theo nhu cầu của từng dự án. Dưới đây là danh sách các card tương thích với H9.
Card đầu vào (Input Cards)
| Tên card | Cổng kết nối | Độ phân giải tối đa | Đặc điểm nổi bật |
| H_1xHDMI2.1+1xDP1.4 | 1×HDMI 2.1 + 1×DP 1.4 | 8192×4320@30Hz | HDCP 2.3, hỗ trợ 144Hz, cấu hình SL/DL/4K/8K |
| H_1xST2110 | 2×25G OPT | 4096×2160@60Hz | SMPTE ST 2110, dự phòng ST 2022-7 |
| H_4xfiber Input | 4×10G OPT | 4096×2160@30Hz | SFP+ LR/SR, hỗ trợ ghép ảnh đầu vào |
| H_2xDP1.2 | 2×DP 1.2 | 4096×2160@60Hz | HDCP 2.2, hỗ trợ 144Hz, SL/DL/4K |
| H_1xNDI | 1×RJ45 Gigabit | 4K×2K@60Hz | Full NDI, giải mã 4x2K hoặc 1x4K |
| H_2xRJ45 IP Input | 2×RJ45 Gigabit | 4K×2K | Hỗ trợ tối đa 512 IP Camera, RTSP/ONVIF/GB28181 |
| H_1x12G SDI Input | 1×12G-SDI + LOOP | 4096×2160@60Hz | Tương thích 12G/6G/3G/HD/SD-SDI |
Card đầu ra (Output Cards)
| Tên card | Cổng kết nối | Dung lượng tải | Đặc điểm nổi bật |
| H_20xRJ45 Sending Card | 20×RJ45 Gigabit | 13.000.000 điểm ảnh/card | Chiếm 2 slot, dự phòng giữa các cổng |
| H_16xRJ45+2xFiber | 16×RJ45 + 2×OPT | 10.400.000 điểm ảnh/card | OPT copy output trên cổng RJ45 |
| H_4xFiber Sending Card | 4×10G OPT | 20.800.000 điểm ảnh/card | Chế độ Independent/Copy/Backup |
| H_4xFiber Sending Card (Enhanced) | 8×10G OPT | 26.000.000 điểm ảnh/card | 4 cổng chính + 4 cổng dự phòng, Free topology |
| H_4xDVI Output | 4×DVI (SL/DL) | 2048×1152@60Hz (SL) 4096×2160@30Hz (DL) |
Hỗ trợ xoay 90°, mirror ảnh |
| H_1x12G SDI Output | 1×12G-SDI + COPY | 4096×2160@60Hz | Xuất 10-bit YCbCr 4:2:2, tương thích 12G/6G/3G/HD |
Phù hợp với những công trình nào
- Các công trình LED siêu lớn: Với dung lượng tải lên đến 260 triệu điểm ảnh khi ghép 2 chassis, H9 đáp ứng các màn hình LED khổng lồ tại sân vận động, trung tâm thương mại, sảnh sự kiện quy mô quốc tế.
- Trung tâm chỉ huy & Điều phối quy mô lớn: Quản lý hàng chục nguồn tín hiệu từ nhiều hệ thống khác nhau, hiển thị lên tường LED lớn với độ trễ cực thấp và độ tin cậy cao nhờ nguồn dự phòng.
- Sự kiện & Cho thuê cao cấp (Premium Rental): Cấu hình linh hoạt với các card hot-swap, hỗ trợ độ phân giải 4K/8K và tần số 144Hz, đáp ứng nhu cầu khắt khe nhất của các sự kiện trực tiếp.
- Truyền hình & Phát thanh chuyên nghiệp: Hỗ trợ ST 2110, 12G-SDI và NDI, tích hợp liền mạch vào các quy trình sản xuất truyền hình hiện đại.
- Phòng điều khiển trung tâm (Mission-Critical): Hệ thống nguồn dự phòng và các cơ chế dự phòng đa tầng đảm bảo hoạt động liên tục, không gián đoạn cho các công trình quan trọng về an ninh, giao thông và năng lượng.
Câu hỏi thường gặp
H9 khác gì so với H2?
H9 là dòng sản phẩm cao cấp hơn với kích thước 9U (so với 2U của H2), hỗ trợ nhiều card đầu vào hơn (15 so với 4) và dung lượng tải điểm ảnh lớn hơn nhiều lần (lên đến 260 triệu điểm ảnh khi ghép 2 chassis). H9 còn hỗ trợ nguồn điện dự phòng và màn hình cảm ứng mặt trước, phù hợp cho các dự án quy mô lớn nhất.
H9 có hỗ trợ ghép nhiều chassis không?
Có. H9 hỗ trợ ghép nối tối đa 2 chassis để tăng dung lượng tải điểm ảnh. Ví dụ, với 2 chassis H9 sử dụng card H_4xfiber (nâng cấp), tổng dung lượng tải lên đến 260 triệu điểm ảnh.
H9 có hỗ trợ nguồn dự phòng không?
Có. H9 được trang bị một nguồn điện tiêu chuẩn và hỗ trợ nguồn dự phòng tùy chọn (H_800W Power), giúp tăng độ tin cậy cho hệ thống, đảm bảo thiết bị tiếp tục hoạt động ngay cả khi một nguồn gặp sự cố.
H9 hỗ trợ tín hiệu 8K không?
Có. H9 hỗ trợ đầu vào 8K qua card H_1xHDMI2.1+1xDP1.4 (độ phân giải lên đến 8192×4320@30Hz) và hỗ trợ tạo layer 8K với dung lượng tương ứng.
Có thể điều khiển H9 qua màn hình cảm ứng mặt trước không?
Có. Màn hình LCD cảm ứng trên mặt trước của H9 cho phép người dùng thực hiện tất cả các thao tác điều khiển và giám sát trực tiếp mà không cần kết nối máy tính.
H9 có hỗ trợ dự phòng card phát LED không?
Có. Card phát LED 4K H_4xfiber hỗ trợ chế độ Backup, trong đó các cổng OPT dự phòng sẽ tự động thay thế khi cổng chính gặp sự cố, đảm bảo tín hiệu đầu ra không bị gián đoạn.
Cần tư vấn cấu hình H9 cho dự án LED quy mô lớn của quý khách?
Mr Thắng: 0987 982 225







