Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật A10s Plus-N | |
| Loại thiết bị | Card thu cao cấp, tích hợp đầy đủ tính năng, kích thước nhỏ gọn |
| Đầu nối | Đầu nối mật độ cao, hạn chế ảnh hưởng của bụi và rung động, tăng độ ổn định khi lắp đặt hiện trường |
| Tải tối đa (driver PWM) | 512×512@60Hz với nguồn video 8bit; 512×384@60Hz với nguồn video 10bit và 12bit |
| Đường truyền dữ liệu | Tối đa 32 nhóm dữ liệu RGB song song hoặc 64 nhóm dữ liệu nối tiếp, có thể mở rộng lên 128 nhóm nối tiếp. Có sẵn chân dự phòng cho các tính năng tùy biến riêng |
| Điện áp cấp nguồn | DC 3,8V đến 5,5V, khuyến nghị sử dụng 5,0V |
| Dòng điện và công suất định mức | Dòng định mức 0,6A, công suất định mức 3,0W |
| Chống tĩnh điện | 2kV, cần lưu ý bảo vệ tĩnh điện trong quá trình lắp đặt và thao tác |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +70°C, độ ẩm 10% đến 90% RH không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu kho | -40°C đến +85°C, độ ẩm 0% đến 95% RH không ngưng tụ |
| Kích thước | 70,0 × 45,0 × 8,3 mm, độ dày board không quá 2,0mm, tổng độ dày không quá 9,0mm |
| Trọng lượng | 22,3g (một card đơn) |
| Chứng nhận | RoHS, EMC Class B |
Tổng quan sản phẩm
A10s Plus-N là card thu cao cấp, tích hợp đầy đủ tính năng của Novastar, hướng đến những dự án cần chất lượng hình ảnh vượt trội trong một thiết kế vẫn giữ được kích thước nhỏ gọn quen thuộc. Điểm nổi bật nhất của A10s Plus-N là công nghệ độc quyền Image Booster, cho phép hiệu chỉnh chính xác dải màu và mức xám của màn hình, đồng thời cải thiện mức xám lên đến 64 lần nhờ công nghệ 22bit+. Kết hợp cùng hàng loạt tính năng khác như HDR, hiệu chỉnh độ sáng và màu sắc theo từng điểm ảnh, đa lô sản xuất (Multi-batch Adjustment), độ trễ thấp, hỗ trợ 3D, hiệu chỉnh gamma riêng cho từng kênh RGB và xoay ảnh tự do, A10s Plus-N mang đến trải nghiệm hình ảnh đồng đều, mượt mà và chân thực ở mọi góc độ.
So với các dòng card thu cao cấp tương tự, A10s Plus-N có tải điểm ảnh cao hơn: với driver PWM, một card đơn có thể tải tối đa 512×512@60Hz với nguồn video 8bit, hoặc 512×384@60Hz với nguồn video 10bit và 12bit. Cũng như các dòng card thu khác của Novastar, A10s Plus-N sử dụng đầu nối mật độ cao giúp hạn chế ảnh hưởng của bụi và rung động, mang lại độ ổn định cao khi vận hành lâu dài. Card hỗ trợ tối đa 32 nhóm dữ liệu RGB song song hoặc 64 nhóm dữ liệu nối tiếp, có thể mở rộng lên đến 128 nhóm nối tiếp khi cần mật độ điểm ảnh cao hơn. Với thiết kế phần cứng đạt chuẩn EMC Class B, A10s Plus-N cải thiện khả năng tương thích điện từ, phù hợp cho những công trình có yêu cầu kỹ thuật cao.
Về độ tin cậy, A10s Plus-N được trang bị đầy đủ các lớp dự phòng: dự phòng kép card thu, dự phòng vòng lặp (Loop Backup), dự phòng kép thông số cấu hình, dự phòng kép chương trình firmware và cả dự phòng kép hệ số hiệu chỉnh màu sắc, đảm bảo màn hình vận hành liên tục ngay cả khi có sự cố phần cứng hoặc phần mềm.
Tính năng nổi bật
Cải thiện hiệu ứng hiển thị
- Image Booster (hiệu quả phụ thuộc vào driver IC), bao gồm 3 lớp công nghệ:
- Color Management: hỗ trợ dải màu chuẩn Rec.709, DCI-P3, Rec.2020 và dải màu tùy chỉnh, cho màu sắc chính xác hơn trên màn hình.
- Precise Grayscale: hiệu chỉnh riêng biệt 65.536 mức xám (16bit) của driver IC, khắc phục các hiện tượng đốm sáng, đốm tối, lệch màu và loang màu ở mức xám thấp; đồng thời hỗ trợ tốt hơn cho công nghệ 22bit+ và hiệu chỉnh gamma riêng từng kênh RGB.
- 22bit+: cải thiện mức xám màn hình LED lên đến 64 lần, tránh mất chi tiết mức xám khi độ sáng thấp, cho hình ảnh mượt mà và giàu chi tiết hơn ở vùng tối.
- HDR, hỗ trợ chuẩn HDR10 (tuân thủ SMPTE ST 2084 và SMPTE ST 2086) và chuẩn HLG.
- Hiệu chỉnh độ sáng và màu sắc theo từng điểm ảnh (Pixel Level Brightness and Chroma Calibration), phối hợp với hệ thống hiệu chỉnh của Novastar để loại bỏ hiệu quả chênh lệch giữa các module.
- Điều chỉnh nhanh đường sáng tối do ghép nối module hoặc cabinet, thao tác đơn giản và có hiệu lực ngay lập tức.
- Multi-batch Adjustment, điều chỉnh độ sáng cabinet hoặc module để giảm chênh lệch do khác lô sản xuất.
- Độ trễ thấp (Low Latency), với driver PWM có thể giảm độ trễ nguồn video xuống còn 1 khung hình.
- Hỗ trợ 3D khi phối hợp với bộ điều khiển tương thích.
- Individual Gamma Adjustment for RGB, điều chỉnh riêng gamma đỏ, xanh lá, xanh dương để kiểm soát hiện tượng lệch màu và mất cân bằng trắng ở mức xám thấp.
- Xoay ảnh hiển thị theo bội số 90 độ (0°/90°/180°/270°).
- Xoay ảnh tự do (Free Image Rotation), hỗ trợ xoay ảnh ở bất kỳ góc độ nào khi sử dụng bộ điều khiển chuyên dụng MCTRL R5 cùng phần mềm SmartLCT.
Cải thiện khả năng bảo trì
- Smart Module (cần firmware chuyên dụng), quản lý ID module, lưu hệ số hiệu chỉnh và thông số module, giám sát nhiệt độ, điện áp, trạng thái cáp dẹt và phát hiện lỗi LED.
- Tự động hiệu chỉnh module mới khi thay thế module cũ có bộ nhớ flash, giữ nguyên độ sáng và màu sắc đồng đều.
- Tải hệ số hiệu chỉnh nhanh hoặc ổn định lên card thu, có hỗ trợ tăng tốc khi cần.
- Quản lý bộ nhớ flash của module, cho phép lưu và đọc lại hệ số hiệu chỉnh cùng ID module.
- Áp dụng hệ số hiệu chỉnh trong flash module chỉ bằng một thao tác giữ nút self-test, ngay cả khi mất kết nối Ethernet.
- Mapping 1.0, hiển thị số card thu và thông tin cổng Ethernet ngay trên cabinet, giúp Quý khách dễ dàng xác định vị trí và sơ đồ kết nối của từng card thu.
- Tùy chỉnh hình ảnh hiển thị khi khởi động, khi mất cáp Ethernet hoặc không có tín hiệu video.
- Giám sát nhiệt độ và điện áp card thu theo thời gian thực, không cần thiết bị ngoài.
- Cabinet LCD, hiển thị nhiệt độ, điện áp, thời gian chạy từng lần và tổng thời gian chạy của card thu ngay trên màn hình LCD của cabinet.
- Phát hiện lỗi bit (Bit Error Detection), giám sát cổng Ethernet theo thời gian thực để hỗ trợ khắc phục sự cố kết nối mạng.
- Phát hiện trạng thái hoạt động khi dùng hai nguồn điện song song.
- Đọc ngược chương trình firmware và thông số cấu hình, lưu về máy tính.
Cải thiện độ tin cậy
- Dự phòng kép trên cùng một hub board, hai card thu có thể lắp song song, card dự phòng tiếp quản ngay khi card chính gặp sự cố (trạng thái giám sát được trên NovaLCT V5.2.0 trở lên).
- Dự phòng vòng lặp (Loop Backup) giữa card thu và bộ điều khiển, màn hình vẫn hiển thị bình thường nếu một điểm trên đường truyền gặp sự cố.
- Dự phòng kép thông số cấu hình, lưu đồng thời trong vùng ứng dụng và vùng factory, có thể khôi phục khi cần.
- Backup kép chương trình firmware, tránh tình trạng card bị treo bất thường khi cập nhật phần mềm.
- Dự phòng kép hệ số hiệu chỉnh màu sắc, lưu đồng thời trong vùng ứng dụng và vùng factory; khi cần, Quý khách có thể khôi phục hệ số hiệu chỉnh trong vùng factory về vùng ứng dụng, đảm bảo độ sáng và màu sắc không bị thay đổi ngoài ý muốn.
Đèn báo trạng thái
| Đèn báo | Trạng thái | Ý nghĩa |
| Đèn Running (Xanh lá) | Nhấp nháy mỗi 1 giây | Card thu hoạt động bình thường, cáp Ethernet kết nối tốt và có tín hiệu hình ảnh đầu vào |
| Nhấp nháy mỗi 3 giây | Kết nối cáp Ethernet bất thường | |
| Nhấp nháy 3 lần mỗi 0,5 giây | Cáp Ethernet kết nối bình thường nhưng chưa có tín hiệu hình ảnh | |
| Nhấp nháy mỗi 0,2 giây | Card không nạp được chương trình trong vùng ứng dụng, đang chạy bằng chương trình backup | |
| Nhấp nháy 8 lần mỗi 0,5 giây | Vừa xảy ra chuyển đổi dự phòng trên cổng Ethernet, tính năng Loop Backup đã kích hoạt | |
| Đèn Power (Đỏ) | Sáng liên tục | Nguồn điện đầu vào hoạt động bình thường |
Lắp đặt
A10s Plus-N lắp vào hub board thông qua đầu nối mật độ cao, không cần vặn ốc. Khi lắp đặt, Quý khách giữ chắc card từ hai cạnh dài gần khu vực trung tâm rồi ấn thẳng vào hub board. Khoảng cách giữa mặt ngoài của card và hub board sau khi đầu nối khớp hoàn toàn là 5,0mm, Novastar khuyến nghị dùng trụ đồng cao 5,0mm để cố định thêm nếu cần.
Card có khả năng chống tĩnh điện 2kV, tuy nhiên Quý khách vẫn cần thực hiện các biện pháp bảo vệ tĩnh điện tiêu chuẩn trong quá trình cầm nắm và lắp đặt để tránh hư hỏng linh kiện.
Phù hợp với những công trình nào
- Dự án màn hình LED cao cấp cần chất lượng hình ảnh vượt trội về mức xám, dải màu và độ tương phản nhưng vẫn ưu tiên kích thước card thu nhỏ gọn, dễ tích hợp vào cabinet hiện có.
- Công trình cần hiển thị nội dung HDR chuẩn HDR10 hoặc HLG để đảm bảo độ sáng và chi tiết hình ảnh chân thực nhất.
- Dự án có nhiều lô module sản xuất khác nhau, cần công cụ Multi-batch Adjustment để đảm bảo màu sắc và độ sáng đồng đều trên toàn màn hình.
- Ứng dụng cần độ trễ hình ảnh thấp và hình khối màn hình đặc biệt, tận dụng tính năng Free Image Rotation khi dùng cùng MCTRL R5.
- Công trình yêu cầu độ tin cậy cao, cần dự phòng toàn diện từ phần cứng, cấu hình, firmware đến hệ số hiệu chỉnh màu sắc để đảm bảo màn hình không gián đoạn.
Câu hỏi thường gặp
A10s Plus-N khác gì so với A8s-N?
Cả hai đều là dòng card thu cao cấp cùng sử dụng công nghệ Image Booster của Novastar. Điểm khác biệt chính là A10s Plus-N có tải điểm ảnh cao hơn (512×512@60Hz với nguồn 8bit, 512×384@60Hz với nguồn 10bit/12bit, so với 512×384@60Hz và 512×256@60Hz của A8s-N) và hỗ trợ thêm tính năng Multi-batch Adjustment — phù hợp cho những dự án cần mật độ điểm ảnh lớn hơn trên cùng một card.
A10s Plus-N khác gì so với A10s Pro?
A10s Pro là dòng flagship, bổ sung thêm các công nghệ chuyên sâu như Adaptive Thermal Compensation, Dynamic Booster, Full-Grayscale Calibration, Frame Rate Adaptive, Shutter Fit cho ứng dụng xR và LVDS Transmission. A10s Plus-N tập trung vào bộ tính năng Image Booster cốt lõi (Color Management, Precise Grayscale, 22bit+) cùng HDR, Multi-batch Adjustment và xoay ảnh tự do — là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng hình ảnh cao cấp và chi phí đầu tư.
A10s Plus-N tải được tối đa bao nhiêu điểm ảnh?
Với driver PWM, tải tối đa là 512×512@60Hz cho nguồn video 8bit, hoặc 512×384@60Hz cho nguồn video 10bit và 12bit.
Muốn xoay ảnh tự do (không theo bội số 90°) thì cần thêm thiết bị gì?
A10s Plus-N hỗ trợ xoay ảnh theo bội số 90° (0°/90°/180°/270°) ngay trên card mà không cần thêm điều kiện gì. Để xoay ảnh ở bất kỳ góc độ tự do nào, Quý khách cần sử dụng thêm bộ điều khiển chuyên dụng MCTRL R5 cùng phần mềm SmartLCT của Novastar.
Cần tư vấn cấu hình A10s Plus-N phù hợp với dự án màn hình LED cao cấp của quý khách?
LEDLOTEK hỗ trợ tư vấn chọn card thu, giải pháp lắp đặt và triển khai tối ưu cho từng loại cabinet.
Mr Thắng: 0987 982 225







