Thông số kỹ thuật
| Tải hiển thị tối đa | Lên đến 141 triệu điểm ảnh (model cao nhất trong dòng) |
| Độ phân giải xử lý tối đa | 16384 × 16384 điểm ảnh (đầu vào và đầu ra) |
| Chuẩn tín hiệu hỗ trợ | HDMI, DisplayPort, SDI, Video-over-IP (ST 2110), hỗ trợ tín hiệu 8K@60Hz |
| Số lớp hình ảnh (layer) | Tối đa 32 lớp 4K cùng lúc |
| Card thu tín hiệu đề xuất | A10s Pro, tải tối đa 512×512 điểm ảnh ở 60Hz |
| Bit màu xử lý | 8 / 10 / 12 bit |
| Genlock | Bi-level / Tri-level / Blackburst |
| Chassis | Từ 1U đến 6U tùy model, thiết kế module với dòng cao cấp |
COEX 1G Solution là dòng bộ xử lý tín hiệu (video processor) module hóa của Novastar, được xây dựng để đáp ứng các hệ thống LED quy mô lớn: sự kiện, phim trường ảo, trung tâm điều hành, quảng trường, sân vận động.
Điểm mạnh của COEX 1G nằm ở khả năng mở rộng linh hoạt qua các card đầu vào/đầu ra rời, tải hiển thị cực lớn và bộ công nghệ xử lý hình ảnh chuyên sâu đi kèm.
Dòng sản phẩm này gồm nhiều model từ nhỏ gọn đến cấu hình module lớn, cho phép chọn đúng cấu hình theo quy mô và ngân sách dự án.
Vì sao nên chọn COEX 1G Solution
| Phần cứng đa dạng, chắc chắn | Nhiều tùy chọn khung máy và card mở rộng, dễ dàng lắp thêm hoặc thay đổi cấu hình khi dự án phát triển. |
| Hình ảnh sắc nét, màu chuẩn | Công nghệ xử lý grayscale và hiệu chỉnh màu chuyên sâu, giữ hình ảnh đồng đều trên toàn bộ màn hình. |
| Tối ưu cho quay chụp | Đảm bảo hình ảnh ổn định khi lên hình, phù hợp cho phim trường ảo, livestream, sự kiện có ghi hình. |
| Phần mềm trực quan | Giao diện điều khiển dễ thao tác, rút ngắn thời gian cấu hình và vận hành hệ thống. |
Card kết nối đa dạng, tương thích nhiều nguồn tín hiệu
COEX 1G hỗ trợ card đầu vào và đầu ra rời, cho phép kết hợp linh hoạt theo nhu cầu thực tế của từng dự án, từ tín hiệu chuẩn 4K phổ biến đến tín hiệu Video-over-IP và 8K cho các hệ thống cao cấp.
| Nhóm card | Chi tiết cổng kết nối |
| Đầu vào Video-over-IP | 1×ST 2110 (100G, hỗ trợ 8K@60Hz) | 1×ST 2110 (25G) | 2×ST 2110 (25G) |
| Đầu vào chuẩn 4K | 4×DP 1.2 | 4×12G-SDI | 4×HDMI 2.0 |
| Đầu vào chuẩn 8K | 1×DP 1.4 (8K@60Hz) | 2×HDMI 2.1 | 2×DP 1.4 | 1×HDMI 2.1 + 1×DP 1.4 |
| Đầu ra quang tốc độ cao | Card quang 10G: 4×10G SFP+ |
Card thu tín hiệu đầu bảng dòng 1G: A10s Pro
|
Khả năng tải cực lớn Hỗ trợ tải hiển thị lên đến 512×512 điểm ảnh ở tần số quét 60Hz, phù hợp cho màn hình mật độ điểm ảnh cao như Mini LED và Micro LED. |
Gói quản lý NCP Toàn bộ file firmware, file cấu hình, file tăng cường hình ảnh, file bù nhiệt và file bù khung hình động được gộp chung vào một gói duy nhất, giúp bảo trì và cập nhật nhanh, gọn hơn nhiều so với cách quản lý file rời rạc trước đây. |
Công nghệ lõi nâng tầm chất lượng hiển thị
Bù nhiệt thích ứng (Adaptive Thermal Compensation)
Giữ nhiệt độ màu và độ chính xác màu ổn định như màn hình chuyên dụng, kích hoạt chỉ bằng một thao tác.
Hệ thống tự phân tích từng khung hình và điều chỉnh hệ số bù riêng cho từng tủ màn hình, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh.
Thông số thực tế: độ lệch nhiệt màu dưới 100K, độ lệch tọa độ màu dưới 0.01, hao hụt độ sáng dưới 5%.
Tăng cường hình ảnh (Image Booster)
Grayscale mịn 22bit+, cải thiện độ mịn gấp 64 lần, kiểm soát chính xác đến 0.002 nit, giúp hình ảnh chuyển màu mượt và tự nhiên hơn.
Màu sắc được chuẩn hóa, hiệu chỉnh và kiểm tra hoàn toàn tự động, tự thích ứng theo dải màu của từng màn hình.
Hiệu chỉnh grayscale đa lớp toàn dải
Tạo hệ số hiệu chỉnh riêng cho từng mức grayscale, giữ hình ảnh đồng đều ở mọi mức sáng, kể cả vùng grayscale thấp vốn dễ lộ sai lệch nhất.
Đặc biệt hữu ích với màn hình Mini LED và Micro LED, những dòng đòi hỏi độ đồng đều màu sắc rất cao.
Bảng so sánh các model trong dòng COEX 1G
Dòng COEX 1G gồm 6 model, từ cấu hình module lớn cho hệ thống phức tạp đến model nhỏ gọn cho dự án vừa và nhỏ.
| Model | MX6000 Pro | MX2000 Pro | MX40 Pro | MX30 | MX20 | KU20 |
| Thông tin cơ bản | ||||||
| Tải tối đa | 141 triệu điểm ảnh | 35,38 triệu điểm ảnh | 9 triệu điểm ảnh | 6,5 triệu điểm ảnh | 3,9 triệu điểm ảnh | 3,9 triệu điểm ảnh |
| Thiết kế module | Có | Có | Không | Không | Không | Không |
| Số khe card vào | 8 | 2 | N/A | N/A | N/A | N/A |
| Số khe card ra | 8 | 2 | N/A | N/A | N/A | N/A |
| Chiều cao khung máy | 6U | 2U | 2U | 2U | 1U | 1U |
| Đầu vào | ||||||
| Cổng vào | Tùy chọn card rời: Video-over-IP (ST 2110 25G/100G), card 8K (DP1.4, HDMI2.1), card 4K (HDMI2.0, DP1.2, 12G-SDI) | 3×HDMI2.0 (vào+loop), 1×DP1.2, 1×12G-SDI | 1×HDMI2.0, 1×HDMI1.4 (vào+loop), 1×DP1.1, 2×3G-SDI (vào+loop) | 2×HDMI1.3 (vào+loop), 1×3G-SDI (vào+loop) | 1×HDMI1.3 (vào+loop) | |
| Bit màu đầu vào | 8/10/12 bit | 8/10/12 bit | 8/10 bit | 8/10 bit | 8/10 bit | 8/10 bit (tùy chỉnh) |
| Độ rộng vào tối đa | 16384 | 16384 | 8192 | 8192 | 3840 | 3840 |
| Độ cao vào tối đa | 16384 | 16384 | 8192 | 7680 | 2560 | 2560 |
| Đầu ra | ||||||
| Cổng ra | Card quang 10G: 4×10G Fiber (kết hợp cùng dòng Amor) | 20×1G Neutrik, 4×10G quang | 10×1G Neutrik, 2×10G quang | 6×1G Neutrik, 2×10G quang | 6×RJ45, 1×10G quang | |
| Số lớp hình (layer) | Tối đa 32 lớp 4K | Tối đa 8 lớp 4K | 4 | 3 | 3 | 1 |
| Độ rộng/cao ra tối đa | 16384 | 16384 | 16384 | 16384 | 4096 | 4096 |
| Genlock | ||||||
| Loại genlock | Bi-level / Tri-level / Blackburst | Bi-level / Tri-level / Blackburst | Bi-level / Tri-level / Blackburst | Bi-level / Tri-level / Blackburst | Bi-level / Tri-level / Blackburst | Không hỗ trợ |
| Khóa theo nguồn / nội bộ | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
Phù hợp với những công trình nào
- Sự kiện lớn, sân khấu concert, hội nghị cần nhiều nguồn tín hiệu cùng lúc.
- Phim trường ảo, studio quay hình cần hình ảnh ổn định khi lên camera.
- Trung tâm điều hành, phòng giám sát cần độ phân giải và tải hiển thị lớn.
- Quảng trường, sân vận động, màn hình LED ngoài trời quy mô lớn.
- Hệ thống LED mật độ điểm ảnh cao như Mini LED, Micro LED cần độ đồng đều màu sắc tốt.
Lưu ý khi lắp đặt: COEX 1G Solution là hệ thống có nhiều tùy chọn card và cấu hình. Việc chọn cấu hình card, đấu nối tín hiệu và cài đặt hệ thống nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đúng công suất.
Câu hỏi thường gặp
COEX 1G Solution khác gì so với bộ điều khiển LED thông thường?
Đây là dòng bộ xử lý tín hiệu cấp cao, hỗ trợ card đầu vào/đầu ra rời và công nghệ xử lý hình ảnh chuyên sâu, phù hợp với hệ thống lớn hơn là các bộ điều khiển phổ thông.
Nên chọn model nào trong 6 model của dòng COEX 1G?
Tùy vào tải hiển thị và số nguồn tín hiệu cần dùng: dự án lớn, nhiều nguồn tín hiệu nên chọn MX6000 Pro hoặc MX2000 Pro; dự án vừa và nhỏ có thể chọn MX40 Pro, MX30, MX20 hoặc KU20.
Hệ thống có hỗ trợ tín hiệu 8K không?
Có. Với card đầu vào 8K, hệ thống hỗ trợ tín hiệu 8K@60Hz qua DP1.4, cùng các tùy chọn HDMI 2.1 và DP1.4 khác.
A10s Pro có bắt buộc phải dùng cùng COEX 1G không?
A10s Pro là card thu tín hiệu được thiết kế tối ưu cho dòng 1G, mang lại khả năng tải cao nhất, nhưng hệ thống vẫn tương thích với các card thu tín hiệu phù hợp khác tùy theo yêu cầu dự án.
Cần tư vấn cấu hình COEX 1G Solution phù hợp với dự án của quý khách?
Đội ngũ kỹ thuật LEDLOTEK hỗ trợ tư vấn chọn model, card kết nối và giải pháp lắp đặt tối ưu.
Mr Thắng: 0987 982 225





