Màn hình LED P2 indoor là dòng màn hình LED module sử dụng chip SMD1515, pixel pitch 2mm, đạt mật độ điểm ảnh 250.000 pixel/m² — thuộc nhóm pitch mịn nhất trong phân khúc màn hình LED thương mại trong nhà. Với khoảng cách xem tối thiểu từ 2 mét, đây là lựa chọn phù hợp cho các không gian yêu cầu hiển thị hình ảnh chi tiết, văn bản rõ nét và người xem có thể đứng gần màn hình trong quá trình sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cao độ pixel (Pixel Pitch) | 2 mm |
| Mật độ điểm ảnh | 250.000 pixel/m² |
| Cấu hình điểm ảnh | 1R – 1G – 1B |
| Loại LED | SMD 1515 |
| Kích thước module | 320 × 160 mm |
| Trọng lượng module | 525 g |
| Độ phân giải module | 160 × 80 pixel |
| Số lượng module trên 1 m² | 19,53 module/m² |
| Khoảng cách xem lý tưởng | ≥ 2 m |
| Độ sáng | ≥ 500 cd/m² |
| Góc nhìn | Ngang ≥ 160° / Dọc ≥ 140° |
| Chế độ quét | 1/40 Scan |
| Giao diện kết nối | Giao diện tự định nghĩa 26P |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 24 W/module |
| Công suất tiêu thụ tối thiểu | 12 W/mod |
Video
Mô tả
Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Pixel pitch 2mm, mật độ 250.000 pixel/m², hình ảnh mịn từ khoảng cách 2 mét
250.000 pixel/m² là mật độ điểm ảnh cao, đủ để hiển thị văn bản cỡ nhỏ, đường nét chi tiết và hình ảnh gradient mượt ở khoảng cách người xem đứng gần 2–3 mét.
So sánh trực tiếp: P3 đạt ~111.000 pixel/m², P4 đạt ~62.500 pixel/m². Ở cùng khoảng cách xem 2,5 mét, P2 cho hình ảnh mịn hơn rõ rệt, đặc biệt với nội dung có văn bản nhỏ, logo chi tiết hoặc biểu đồ dữ liệu.
Từ 5 mét trở ra, sự khác biệt giữa P2 và P3 thu hẹp đáng kể theo cảm nhận thị giác. P2 tạo ra lợi thế rõ ràng nhất ở vùng khoảng cách 2–4 mét, đúng với phần lớn ứng dụng indoor điển hình.
Chip SMD1515, nhỏ gọn, phát quang đồng đều, tản nhiệt hiệu quả ở mật độ cao
SMD1515 là chip LED bề mặt kích thước 1,5×1,5mm, loại chip phổ biến nhất cho dòng LED indoor pixel pitch nhỏ (P1.5 đến P2.5). Kích thước nhỏ cho phép đạt mật độ 250.000 pixel/m² mà vẫn đảm bảo khoảng cách giữa các chip đủ để tản nhiệt.
Cấu hình 1R-1G-1B tích hợp ba màu cơ bản trong cùng một chip, loại bỏ lệch màu giữa các điểm ảnh lân cận, yếu tố tạo ra sự đồng đều màu sắc trên toàn bộ màn hình khi nhìn từ mọi góc.
Chế độ quét 1/40 Scan phù hợp với mật độ chip cao của P2, đảm bảo mỗi hàng điểm ảnh được làm tươi đủ nhanh để không có hiện tượng nhấp nháy cảm nhận được trong điều kiện ánh sáng môi trường thay đổi.
Góc nhìn rộng 160° ngang / 140° dọc, hiển thị đúng màu từ hầu hết vị trí trong phòng
Góc nhìn 160° theo chiều ngang đồng nghĩa người xem đứng lệch đến 80° so với trục trung tâm vẫn nhìn thấy hình ảnh đúng màu sắc và độ sáng, thực tế là gần như từ mọi vị trí hai bên trong phòng.
Góc dọc 140° xử lý tốt cả người đứng lẫn người ngồi khi xem cùng một màn hình, quan trọng trong phòng họp hay hội trường nơi khán giả ở nhiều tư thế và khoảng cách khác nhau.
Đây là ưu điểm của chip SMD so với chip DIP truyền thống (góc nhìn thường chỉ 100–120°). Với không gian có diện tích rộng và nhiều người xem cùng lúc, góc nhìn rộng giảm thiểu đáng kể số lượng vị trí "góc chết" trong phòng.
Module nhẹ 525g, lắp đặt linh hoạt, giảm tải trọng kết cấu treo
Với khoảng 19,5 module/m², một màn hình diện tích 10m² có tổng khối lượng module khoảng 10,25kg, rất nhẹ so với các dòng module LED cabinet truyền thống có trọng lượng 15–25kg/m².
Trọng lượng nhẹ mở rộng các lựa chọn kết cấu lắp đặt: có thể dùng khung nhôm profile mỏng gắn tường, kết cấu treo từ trần thạch cao tiêu chuẩn (với điều kiện tính toán đúng), hoặc dựng màn hình di động trên giá đỡ có bánh xe.
Kích thước module 320×160mm (tỷ lệ 2:1) cho phép xây dựng màn hình theo nhiều tỷ lệ khung hình khác nhau, 16:9, 4:3, 1:1, hoặc tỷ lệ tùy chỉnh, mà không cần cắt xén module.
Công suất 12–24W/module, tiết kiệm điện, tỏa nhiệt thấp trong không gian kín
Công suất tối đa 24W/module tương đương khoảng 468W/m², đây là ngưỡng tối đa khi tất cả điểm ảnh phát màu trắng 100% độ sáng, không phổ biến trong thực tế vận hành.
Công suất tối thiểu 12W/module (~234W/m²) phản ánh mức tiêu thụ thực tế khi phát nội dung thông thường có hỗn hợp màu sắc. Với màn hình 5m² hoạt động 10 giờ/ngày, chi phí điện ước tính khoảng 400–700 nghìn đồng/tháng tùy mức độ sáng vận hành.
Lưu ý quan trọng với không gian trong nhà: công suất tiêu thụ điện đồng thời là nhiệt thải vào không gian phòng. Màn hình 10m² có thể thải 2,3–4,7 kW nhiệt liên tục, cần tính vào công suất điều hòa cần thiết để giữ nhiệt độ phòng ổn định trong giờ vận hành.
Giao diện kết nối 26P tự định nghĩa, tín hiệu ổn định, dễ thay thế module đơn lẻ
Giao diện 26P (26 chân) tự định nghĩa truyền tải đồng thời tín hiệu dữ liệu hình ảnh, tín hiệu đồng bộ và nguồn điện qua một đầu nối duy nhất, giảm số lượng dây nối giữa các module và giảm nguy cơ lỗi tiếp xúc.
Khi một module gặp sự cố, có thể tháo và thay thế module đó mà không ảnh hưởng đến các module liền kề, bảo trì tại chỗ mà không cần đưa toàn bộ màn hình về xưởng.
Đây là đặc điểm quan trọng cho các màn hình lắp đặt cố định tại địa điểm thương mại, thời gian ngừng hoạt động để bảo trì được rút ngắn tối đa.

Ứng dụng phù hợp
| Phòng họp và hội nghị | Thay thế máy chiếu tại phòng họp doanh nghiệp, phòng hội đồng, phòng đào tạo. Khoảng cách xem từ 2 mét, nội dung bảng trình chiếu và video rõ nét từ mọi vị trí trong phòng. |
| Hội trường và trung tâm hội nghị | Màn hình chính sân khấu hội thảo, màn hình phụ hai bên cho khán giả ngồi xa. Góc nhìn rộng 160° đảm bảo người ngồi ở vị trí lệch hai bên vẫn thấy hình ảnh đúng màu. |
| Showroom và trưng bày sản phẩm | Tường video hiển thị hình ảnh sản phẩm độ phân giải cao, video giới thiệu thương hiệu. Mật độ điểm ảnh 250.000 pixel/m² tái tạo chi tiết và màu sắc sản phẩm trung thực ở khoảng cách khách hàng đứng xem. |
| Trung tâm kiểm soát và điều hành | Video wall hiển thị bảng điều khiển, dữ liệu vận hành, camera giám sát. P2 đủ mịn để đọc số liệu và văn bản nhỏ trên màn hình lớn từ bàn làm việc cách 2–4 mét. |
| Studio truyền hình và phòng phát sóng | Phông nền LED cho studio tin tức, chương trình truyền hình, phát sóng trực tuyến. Refresh rate cao tránh flicker khi quay camera, mật độ pixel mịn không lộ hạt điểm ảnh trên footage. |
| Sảnh tòa nhà văn phòng và ngân hàng | Màn hình thông tin, nhận diện thương hiệu tại sảnh đón khách. Trọng lượng nhẹ phù hợp lắp trên tường kính hoặc vách ngăn văn phòng không thiết kế chịu tải lớn. |
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
P2 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi không gian indoor, xác định khoảng cách xem trước
Nếu người xem chủ yếu đứng từ 5 mét trở ra, P3 hoặc P4 cho kết quả hình ảnh tương đương P2 về cảm nhận thị giác thực tế, nhưng chi phí đầu tư thấp hơn 20–35%. P2 phát huy rõ ưu thế ở khoảng cách 2–4 mét. Nên đo khoảng cách xem thực tế của không gian trước khi quyết định pixel pitch.
Tính toán tải nhiệt vào hệ thống điều hòa của phòng
Toàn bộ công suất điện tiêu thụ của màn hình cuối cùng được chuyển hóa thành nhiệt thải vào không gian phòng. Màn hình 10m² vận hành ở mức trung bình tiêu thụ khoảng 2,3–3,5kW điện đồng thời thải ra tương đương nhiệt lượng đó. Hệ thống điều hòa của phòng cần có công suất dự phòng để xử lý tải nhiệt phát sinh này, đặc biệt với phòng họp hoặc studio kín có ít thông gió tự nhiên.
Độ sáng 500 cd/m², phù hợp indoor có ánh sáng kiểm soát, không dùng nơi có nắng chiếu thẳng
500 cd/m² là mức sáng tiêu chuẩn cho màn hình LED indoor, đủ trong môi trường ánh sáng nhân tạo thông thường của văn phòng và phòng họp. Tuy nhiên, tại vị trí có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp qua cửa kính hoặc cửa sổ lớn, hình ảnh sẽ bị rửa màu. Cần kiểm tra hướng ánh sáng tự nhiên của vị trí lắp trước khi xác nhận đặt hàng.
Lên kế hoạch kích thước màn hình theo bội số module ngay từ đầu
Module P2 có kích thước 320×160mm, kích thước màn hình tổng thể cần là bội số của các số này để ghép hoàn chỉnh không có khe hở hay phần cắt xén. Ví dụ: màn hình 2,56m × 1,44m ghép chính xác từ 8×9 = 72 module. Nên xác định kích thước màn hình theo bội số module trước khi thiết kế kết cấu khung, tránh phải điều chỉnh lại sau khi đã thi công khung.
Báo giá
Hiện tại: Giá màn hình LED P2 TRONG NHÀ đang dao động vào khoảng 13.480.000 VNĐ trên một mét vuông.
Tuy nhiên, giá của màn hình LED P2 TRONG NHÀ có thể thay đổi được. Vì nó còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, khung và mẫu mã sản phẩm, dây nguồn, địa chỉ cung cấp chính hãng,….
Quý khách vui lòng liên hệ Hotline để được tư vấn chi tiết: 0987 982 225 (Mr. Thắng)
Lựa chọn nhà cung cấp màn hình LED uy tín
LEDLOTEK là đơn vị nhập khẩu, phân phối, cung cấp trang thiết bị màn hình LED số lượng lớn tại VIỆT NAM. Với kinh nghiệm thi công các loại màn hình LED nhà hàng, sự kiện, màn hình Led trong nhà, màn hình LED ngoài trời, màn hình LED sân khấu. Chúng tôi luôn tin rằng sẽ mang lại cho khách hàng trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng sản phẩm.
Mọi thắc mắc về lắp đặt màn hình LED , các bạn có thể liên hệ tới:
Công ty TNHH sản xuất và thương mại LOTEK Việt Nam
- VPGD Hà Nội: 16BTT1 KĐT Ao Sào -Thịnh Liệt – Hoàng Mai – HN
- Cơ sở sản xuất: Số 627 Tam Trinh – Yên Sở – Hoàng Mai – HN
- Điện thoại: 0987 982 225
- Email: lotek.co.ltd@gmail.com
Câu hỏi thường gặp
Thông thường, tổng thời gian vận chuyển và lắp đặt với các công trình màn hình LED trong nhà cỡ vừa tại Quảng Bình cần khoảng 2–3 ngày.
Không bắt buộc phải dừng hoàn toàn.
LOTEK có thể thi công theo khung giờ thấp điểm hoặc ngoài giờ kinh doanh. Với màn hình kích thước vừa, thời gian lắp đặt thường chỉ 1 ngày, hạn chế tối đa ảnh hưởng đến hoạt động nhà hàng.
Màn hình LED tỏa nhiệt thấp, không gây nóng phòng.
Quạt tản nhiệt chạy êm, hầu như không nghe thấy tiếng ồn.
Phù hợp cho phòng họp, hội nghị, showroom.
Không cần tháo toàn bộ, chỉ thay từng module bị lỗi.
Việc sửa chữa nhanh, ít ảnh hưởng đến hoạt động chung.
Bảo trì định kỳ giúp màn hình dùng ổn định lâu dài.
Màn hình LED P2 có mật độ điểm ảnh cao hơn màn hình LED P2.5 khoảng 56% (250.000 so với 160.000 pixel/m²). Ở khoảng cách xem 2–2,5 mét, sự khác biệt hình ảnh cảm nhận được rõ - P2 mịn hơn, đặc biệt với văn bản nhỏ và đường nét mảnh.
Từ 3,5–4 mét trở ra, mắt người dần không phân biệt được sự khác biệt giữa hai dòng này trong điều kiện xem thực tế.
Nếu khoảng cách xem chủ yếu dưới 3 mét nên chọn P2. Nếu khoảng cách xem từ 3 mét trở lên thì P2.5 cho kết quả tương đương với chi phí thấp hơn. LEDLOTEK tư vấn cụ thể dựa trên mặt bằng thực tế của Quý khách.














