Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật CVT10 Fiber Converter | |
| Dòng sản phẩm | Bộ chuyển đổi quang (Fiber Converter) – Ethernet ↔ Optical Fiber |
| Model | CVT10-S (single-mode) / CVT10-M (multi-mode) |
| Cổng quang (Fiber Ports) | 2×cổng quang 10G, module quang hot-swap lắp sẵn từ nhà máy (SFP+) |
| Cổng Ethernet | 10×Gigabit Ethernet ports (tốc độ 1 Gbit/s mỗi cổng) |
| Băng thông tối đa (cổng quang) | 10 Gbit/s (module SFP+ 10G) |
| Cổng điều khiển | 1×USB Type-B (kết nối PC, nâng cấp firmware qua NovaLCT V5.4.0+) |
| Nguồn điện | AC 100-240V~, 50/60Hz, 0.6A (ổ cắm PowerCON) |
| Công suất tiêu thụ | 18 W (định mức) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% RH – 80% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước (R×S×C) | 254,3 × 50,6 × 290,0 mm (half-1U) |
| Trọng lượng tịnh | 2,1 kg |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn, treo, rack (ghép 2 thiết bị hoặc 1 thiết bị + miếng nối thành 1U) |
| Chứng nhận | RoHS, FCC, CE, IC, RCM, UL, CB, EAC, KC, PSE |
Tổng quan sản phẩm
CVT10 là bộ chuyển đổi quang (Fiber Converter) tiết kiệm chi phí của Novastar, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu quang và tín hiệu điện cho các nguồn video, kết nối card phát (sending card) với màn hình LED. Thiết bị cung cấp khả năng truyền dữ liệu song công, hiệu quả, ổn định và ít bị nhiễu, là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng truyền tín hiệu đường dài.
CVT10 có 2 model: CVT10-S (single-mode) sử dụng module quang đơn mode, truyền dẫn lên đến 10km và CVT10-M (multi-mode) sử dụng module quang đa mode, phù hợp cho khoảng cách ngắn hơn. Cả 2 model đều được trang bị 2 cổng quang 10G với module SFP+ hot-swap lắp sẵn từ nhà máy và 10 cổng Gigabit Ethernet, mang lại sự linh hoạt trong kết nối.
Thiết kế phần cứng của CVT10 tập trung vào tính thực tiễn và tiện lợi cho lắp đặt tại hiện trường. Thiết bị có thể được đặt nằm ngang, treo hoặc gắn rack. Đối với lắp đặt rack, hai thiết bị CVT10 hoặc một CVT10 với miếng nối có thể kết hợp thành một cụm có chiều rộng 1U, tiết kiệm không gian và dễ dàng quản lý.
Tính năng nổi bật
- 2 model linh hoạt: CVT10-S (single-mode, khoảng cách lên đến 10km) và CVT10-M (multi-mode, khoảng cách ngắn), đáp ứng các nhu cầu truyền dẫn khác nhau.
- Module quang 10G hot-swap lắp sẵn: 2 cổng quang SFP+ tốc độ 10G, module quang được gắn sẵn từ nhà máy, sẵn sàng sử dụng ngay lập tức.
- 10 cổng Gigabit Ethernet: Tốc độ 1 Gbit/s mỗi cổng, kết nối linh hoạt với các thiết bị LED, card phát và card thu.
- Hai chế độ hoạt động:
- Fiber in → Ethernet out: Nhận tín hiệu quang, xuất tín hiệu qua 8 hoặc 10 cổng Ethernet tùy theo mã hóa của thiết bị đầu vào.
- Ethernet in → Fiber out: Nhận tín hiệu từ 10 cổng Ethernet, xuất qua cổng quang.
- Cổng USB Type-B điều khiển: Kết nối với PC để nâng cấp firmware qua phần mềm NovaLCT (phiên bản V5.4.0 trở lên).
- Thiết kế lắp đặt linh hoạt: Có thể đặt nằm, treo hoặc gắn rack. Hai thiết bị có thể ghép thành 1U, tiết kiệm không gian rack.
- Tiêu thụ điện năng thấp: Công suất tiêu thụ chỉ 18W, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng: Từ -20°C đến +55°C, hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
- Đa dạng chứng nhận: RoHS, FCC, CE, IC, RCM, UL, CB, EAC, KC, PSE — đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ toàn cầu.
Chi tiết cổng kết nối
Mặt trước (Front Panel)
| Chức năng | Mô tả |
| USB (Type-B) | Cổng điều khiển, kết nối với PC (NovaLCT V5.4.0+) để nâng cấp firmware, không dùng để ghép nối tầng. |
| PWR (Power) | Đèn nguồn: Sáng liên tục — nguồn điện bình thường. |
| STAT (Running) | Đèn trạng thái hoạt động: Nhấp nháy — thiết bị hoạt động bình thường. |
| OPT1 / OPT2 | Đèn trạng thái cổng quang: Sáng liên tục — kết nối cáp quang bình thường. |
| 1–10 (Ethernet) | Đèn trạng thái cổng Ethernet: Sáng liên tục — kết nối cáp mạng bình thường. |
| MODE | Nút chuyển chế độ hoạt động. Mặc định là CVT mode (hiện chỉ hỗ trợ chế độ này). |
| CVT / DIS | Đèn chỉ thị chế độ: CVT — chế độ fiber converter (OPT1 là chính, OPT2 là dự phòng); DIS — dự phòng. |
Mặt sau (Rear Panel)
| Cổng kết nối | Mô tả |
| Power Input | AC 100-240V~, 50/60Hz, 0.6A. Ổ cắm PowerCON, công tắc ON/OFF. Lưu ý: không cắm nóng (hot-plug) khi đang có nguồn. |
| OPT1 / OPT2 | Cổng quang 10G SFP+ (module lắp sẵn). CVT10-S: bước sóng 1310nm, khoảng cách 10km; CVT10-M: đa mode. |
| 1–10 (Ethernet) | 10 cổng RJ45 Gigabit Ethernet, tốc độ 1 Gbit/s mỗi cổng. |
Chi tiết hoạt động cổng Ethernet theo chế độ kết nối
| Chế độ hoạt động | Mô tả | Số cổng Ethernet khả dụng |
| Fiber in → Ethernet out | Nhận tín hiệu quang từ thiết bị đầu vào, xuất tín hiệu qua các cổng Ethernet. | - Kết nối với cổng quang 10G (mã hóa 8b/10b): 8 cổng Ethernet đầu tiên khả dụng. - Kết nối với cổng quang 10.3125G (mã hóa 64b/66b): cả 10 cổng Ethernet đều khả dụng. |
| Ethernet in → Fiber out | Nhận tín hiệu Ethernet từ 10 cổng, xuất qua cổng quang. | Cả 10 cổng Ethernet đều khả dụng. |
Thông tin lắp đặt
CVT10 có thiết kế half-1U, cho phép lắp đặt linh hoạt theo nhiều cách khác nhau.
Các phương án lắp đặt
- Để bàn (Horizontal): Đặt trực tiếp trên mặt phẳng.
- Treo (Suspended): Treo thiết bị lên giá đỡ.
- Gắn rack (Rack Mount): Sử dụng 2 thiết bị CVT10 ghép lại thành 1U, hoặc 1 thiết bị CVT10 + miếng nối thành 1U.
Lưu ý khi lắp đặt
- Đảm bảo thông gió tốt trong quá trình sử dụng. Không xếp chồng các thiết bị, tránh sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao hoặc nhiều bụi.
- Khi gắn rack, sử dụng ít nhất 4 vít M5×12 để cố định, giá rack phải chịu được tối thiểu 9 kg.
- Không cắm nóng (hot-plug) vào ổ cắm PowerCON khi thiết bị đang hoạt động.
Phù hợp với những công trình nào
- Truyền tín hiệu LED đường dài: Chuyển đổi tín hiệu Ethernet sang quang giúp truyền tín hiệu đi xa (lên đến 10km với CVT10-S) mà không bị suy hao.
- Các dự án LED trong nhà (Indoor LED Displays): Giải pháp tiết kiệm chi phí cho các công trình màn hình LED tại trung tâm hội nghị, sự kiện, triển lãm.
- Hệ thống LED cho thuê (Rental): Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt, dễ dàng di chuyển và lắp đặt.
- Kết nối card phát (Sending Card) với màn hình LED ở khoảng cách xa: Sử dụng khi card phát có hoặc không có cổng quang, đều có thể kết nối qua CVT10.
- Môi trường công nghiệp và thương mại: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến +55°C.
Câu hỏi thường gặp
CVT10-S và CVT10-M khác nhau thế nào?
CVT10-S sử dụng module quang single-mode (bước sóng 1310nm), truyền dẫn lên đến 10km, sử dụng cáp quang OS1/OS2. CVT10-M sử dụng module quang multi-mode, khoảng cách truyền ngắn hơn, sử dụng cáp quang OM3/OM4. Cả 2 model đều có cấu hình cổng giống nhau: 2 cổng quang 10G và 10 cổng Gigabit Ethernet.
CVT10 khác gì so với CVT10 Pro?
CVT10 là dòng sản phẩm phổ thông, tiết kiệm chi phí hơn, không có chuẩn chống nước IP65, thiết kế half-1U. CVT10 Pro là dòng cao cấp hơn với chuẩn IP65, thiết kế chống nước/bụi ngoài trời và 2 loại kết nối nguồn. Tuy nhiên, cả 2 đều có cấu hình cổng 2×10G quang + 10×Gigabit Ethernet.
Làm thế nào để nâng cấp firmware cho CVT10?
Kết nối cổng USB Type-B của CVT10 với máy tính, sử dụng phần mềm NovaLCT phiên bản V5.4.0 trở lên để nâng cấp firmware. Cổng USB này không dùng để ghép nối tầng.
CVT10 có thể gắn rack 19 inch không?
Có. CVT10 có thể được gắn rack bằng cách ghép 2 thiết bị CVT10 lại với nhau (thành 1U) hoặc ghép 1 thiết bị CVT10 với miếng nối (connecting piece) đi kèm. Bộ sản phẩm bao gồm giá đỡ và miếng nối để lắp đặt dễ dàng.
CVT10 có hỗ trợ dự phòng cổng quang không?
Có. Trong chế độ CVT, OPT1 là cổng chính và OPT2 đóng vai trò là cổng dự phòng (backup), đảm bảo độ tin cậy cho đường truyền trong trường hợp cổng chính gặp sự cố.
Cần tư vấn giải pháp truyền dẫn quang với CVT10 cho dự án của quý khách?
Mr Thắng: 0987 982 225








