Màn hình LED 3D P4.81 ngoài trời là phiên bản nằm ở vị trí trung tâm trong dòng TI Series outdoor, pixel pitch 4.81mm với chip LED SMD1921, mật độ điểm ảnh 43.264 dot/m², kích thước cabinet nhôm đúc 1000x1000x83mm và trọng lượng 22,5kg. Các thông số hiển thị bao gồm refresh rate 3.840Hz, độ sâu màu 16-bit, tỷ lệ tương phản 10.000:1, độ sáng tối đa 10.000 cd/m² và khoảng cách xem từ 4 đến 100 mét.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Pixel Pitch | P4.81 mm |
| Loại SMD | SMD1921 |
| Kích thước cabinet | 1000 x 1000 x 83 mm |
| Kích thước module | 500 x 250 mm |
| Độ phân giải module | 104 x 52 điểm |
| Mật độ điểm ảnh | 43.264 Dot/m² |
| Số lượng module / cabinet | 2 x 4 (8 module/cabinet) |
| Độ sáng | 10.000 cd/m² |
| Tần số làm tươi | 3.840 Hz |
| Frame Rate | 50/60 Hz |
| Độ sâu màu (Grey Level) | 16-bit |
| Tỷ lệ tương phản | 10.000:1 |
| Nhiệt độ màu | 500K – 12.000K (tùy chọn) |
| Góc nhìn (V/H) | 140° / 160° |
| Khoảng cách xem tối ưu | 4 – 100 m |
| Chuẩn chống nước / bụi | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 85% RH |
| Công suất tối đa | 650 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 100 – 200 W/m² |
| Nguồn điện | AC 90 – 264V, 47 – 63Hz |
| Drive Mode | 1/13 scan |
| Chế độ bảo trì | Trước và sau (Front & Rear) |
| Trọng lượng cabinet | 22,5 kg |
| Vật liệu vỏ cabinet | Nhôm đúc (Die-cast Aluminum) |
| Chứng nhận | CCC / CE / ROHS / FCC / CB / TUV / EC / BIS |
| Bảo hành | 3 năm |
Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Khoảng cách xem 4–100 mét, dải ứng dụng rộng nhất trong dòng TI Series: Với khoảng xem tối thiểu 4 mét, màn hình hiển thị sắc nét cho người đứng ngay gần, phù hợp với sảnh ngoài trời có mái che, lối vào khu thương mại hay sân khấu sự kiện tầm trung.
Đồng thời, khoảng xem hiệu quả kéo dài đến 100 mét, nghĩa là cùng một màn hình vẫn hoạt động tốt cho người xem từ xa ở đại lộ rộng hay không gian ngoài trời lớn. So sánh cụ thể: P3.91 tối thiểu 3m nhưng thường triển khai cho khoảng xem đến 30–40m; P6.25 từ 6m đến 150m. P4.81 lấp đầy vùng chồng lên nhau giữa hai dòng này, tạo ra khả năng ứng dụng linh hoạt nhất.
Mật độ điểm ảnh 43.264 dot/m², đủ sắc nét cho khoảng xem 4–20 mét: Mật độ điểm ảnh của P4.81 nằm giữa P3.91 (65.536 dot/m²) và P6.25 (25.600 dot/m²).
- Ở khoảng cách xem 4–8 mét, sự chênh lệch giữa P4.81 và P3.91 đã bắt đầu thu hẹp đáng kể về mặt cảm nhận thị giác thực tế, mắt người ở khoảng cách này không còn phân biệt được sự khác biệt rõ ràng.
- Từ 8 mét trở ra, P4.81 và P3.91 cho kết quả hình ảnh gần như tương đương, trong khi P4.81 có chi phí đầu tư thấp hơn. Điểm mà P4.81 rõ ràng vượt trội so với P6.25 là ở khoảng 5–10 mét: vị trí này P6.25 đã bắt đầu lộ cấu trúc điểm ảnh, còn P4.81 vẫn cho hình ảnh mượt và liên tục.
Chip SMD1921, cân bằng giữa kích thước, độ bền và hiệu quả phát quang: SMD1921 là loại chip được sử dụng chung cho cả P3.91 và P4.81 trong dòng TI Series. Kích thước chip 1,9mm x 2,1mm phù hợp với khoảng cách điểm ảnh 4.81mm, tạo ra tỷ lệ diện tích phát sáng so với diện tích bề mặt tối (fill factor) cân bằng tốt, không quá dày đặc như P2.976 3D dễ gây tỏa nhiệt cao, cũng không quá thưa như P6.25 3D dễ lộ đốm đen khi xem gần. SMD1921 trong dòng TI Series được lựa chọn cho độ bền trong môi trường ngoài trời và hiệu quả phát quang ổn định theo thời gian.
Công suất tiêu thụ trung bình 100–200W/m², thấp nhất nhóm pixel pitch dưới 5mm: Mặc dù có mật độ điểm ảnh cao hơn P6.25, P4.81 duy trì mức tiêu thụ điện trung bình tương đương, chỉ từ 100 đến 200W/m². Đây là kết quả của thiết kế nguồn tối ưu trong dòng TI Series kết hợp với chip SMD1921 có hiệu suất phát quang tốt.
So với P2.976 tiêu thụ 200–300W/m², P4.81 tiết kiệm điện hơn đáng kể trong vận hành dài hạn, trong khi chi phí đầu tư thiết bị thấp hơn. Với màn hình 20m² hoạt động 16 giờ/ngày, chi phí điện hàng tháng ước tính ở mức tiêu thụ trung bình vào khoảng 2,0–3,0 triệu đồng theo giá điện hiện tại.
Vỏ cabinet nhôm đúc 83mm, mỏng, nhẹ, tản nhiệt tốt: Cabinet nhôm đúc nguyên khối dày 83mm, nhẹ hơn 35% so với loại cabinet thép hàn thông thường. Trọng lượng 22,5kg/tấm là hằng số trong toàn dòng TI Series, giúp đơn giản hóa tính toán tải trọng kết cấu cho các dự án kết hợp nhiều phiên bản pixel pitch khác nhau. Nhôm đúc cho khả năng tản nhiệt tốt hơn thép, duy trì nhiệt độ hoạt động của linh kiện điện tử ở mức ổn định hơn, quan trọng khi màn hình P4.81 hoạt động liên tục nhiều giờ trong điều kiện nắng nóng ngoài trời.
Tỷ lệ tương phản 10.000:1 và độ sâu màu 16-bit: Hai thông số này đồng nhất với toàn dòng TI Series và là nền tảng để hiệu ứng 3D anamorphic hoạt động đúng như thiết kế.
- Tỷ lệ tương phản 10.000:1 tạo ra sự phân tách rõ ràng giữa vùng sáng và vùng tối trong nội dung 3D, yếu tố cốt lõi tạo ra cảm giác chiều sâu và không gian ba chiều khi người xem nhìn từ góc độ phù hợp.
- Độ sâu màu 16-bit đảm bảo chuyển màu gradient trong các cảnh có hiệu ứng ánh sáng, bóng đổ hay dải màu chuyển tiếp hoàn toàn mượt mà, không bị phân bậc.
Bảo trì từ cả hai phía (Front & Rear), linh hoạt trong vận hành thực tế: Khả năng bảo trì từ phía trước mặt cho phép thay thế module hỏng mà không cần tháo dỡ toàn bộ kết cấu phía sau. Đây là ưu điểm thực tế quan trọng với các công trình lắp tường mà không có hành lang kỹ thuật phía sau, hoặc các dự án rental cần can thiệp nhanh khi sự kiện đang diễn ra. Thời gian dừng màn hình để bảo trì giảm đáng kể so với loại chỉ bảo trì từ một phía.
Ứng dụng phù hợp
| Billboard quảng cáo đường phố nội đô | Vị trí ngã tư, đường nội đô đông người qua lại với khoảng cách xem từ 5–40 mét. P4.81 cho chất lượng hình ảnh tốt hơn P6.25 ở khoảng xem gần trong khi chi phí thấp hơn P3.91, đây là lý do P4.81 thường được lựa chọn cho các billboard nội đô yêu cầu cân bằng giữa chất lượng và ngân sách. |
| Màn hình 3D anamorphic mặt tiền tòa nhà | Trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng, khách sạn nơi người xem tiếp cận từ 5–30 mét. P4.81 đủ mật độ điểm ảnh để tạo ra hiệu ứng 3D anamorphic sắc nét và thuyết phục ở khoảng cách này, đồng thời chi phí đầu tư hợp lý hơn P3.91 cho diện tích lớn. |
| Sân khấu sự kiện và lễ hội ngoài trời | Concert, lễ hội văn hóa, sự kiện thể thao ngoài trời với khán giả từ hàng đầu (5–10m) đến khu vực xa (50–100m). Khoảng xem rộng 4–100m của P4.81 phù hợp với không gian sự kiện lớn mà không cần ghép nhiều loại màn hình khác nhau cho các khu vực khán giả. |
| Khu thương mại, phố đi bộ và khu vui chơi | Không gian ngoài trời có người đi bộ, khu ẩm thực outdoor, công viên giải trí. Khoảng xem từ 4m phù hợp với điều kiện người xem di chuyển gần, trong khi IP65 và độ sáng 10.000 cd/m² đảm bảo hiển thị rõ trong mọi điều kiện thời tiết và ánh sáng. |
| Sân vận động và khu thể thao ngoài trời | Màn hình tỷ số, quảng cáo và truyền hình trực tiếp tại sân vận động, khu thể thao ngoài trời. Khoảng xem hiệu quả đến 100m bao phủ toàn bộ khán đài của hầu hết sân thể thao quy mô vừa tại Việt Nam. Refresh rate 3.840Hz đảm bảo quay phim và phát sóng sự kiện thể thao không bị sọc. |
| Hệ thống LED Rental đa năng | Cho thuê màn hình cho nhiều loại sự kiện từ tầm trung đến cao cấp. Khoảng xem linh hoạt 4–100m, cabinet nhẹ 22,5kg và bảo trì từ phía trước làm P4.81 trở thành lựa chọn cân bằng tốt nhất trong dòng TI Series cho mô hình kinh doanh rental đa dạng loại sự kiện. |
Lưu ý khi sử dụng và vận hành
Về tải điện và hạ tầng điện: Công suất tối đa của P4.81 là 650W/m², bằng với P3.91 và các phiên bản P6.25, P7.81, P10.42 trong dòng TI Series. Thiết kế tủ điện và đường cấp nguồn cần tính theo công suất tối đa này. Với màn hình 20m², công suất tối đa lên đến 13kW, cần đường cấp nguồn 3 pha đủ tải. Trong thực tế vận hành với nội dung quảng cáo thông thường, tiêu thụ trung bình chỉ từ 100–200W/m², tức khoảng 15–30% công suất tối đa. Nguồn điện đầu vào hỗ trợ dải 90–264V AC tương thích tốt với lưới điện Việt Nam.
Về chuẩn bảo vệ IP65: P4.81 đạt IP65, chịu được tia nước phun từ mọi hướng nhưng không chịu được luồng nước mạnh trực tiếp như IP66. Trong điều kiện lắp đặt ngoài trời có mái che một phần hoặc vị trí không chịu mưa đập trực tiếp, IP65 hoàn toàn đủ đáp ứng. Với vị trí lộ thiên hoàn toàn tại các tỉnh có lượng mưa lớn hoặc gần biển, cần cân nhắc phương án che chắn bổ sung hoặc trao đổi với LEDLOTEK về giải pháp phù hợp theo điều kiện thực địa.
Về xác định khoảng cách xem trước khi chọn pixel pitch: P4.81 hoạt động tốt từ 4–100 mét, nhưng điểm tối ưu thực sự nằm trong khoảng 6–50 mét. Nếu khoảng cách xem chính của dự án dưới 5 mét liên tục (ví dụ sảnh hẹp nơi người đứng rất gần màn hình), nên cân nhắc P3.91. Ngược lại, nếu khoảng xem chủ yếu từ 15 mét trở ra và ngân sách là yếu tố ưu tiên, P6.25 sẽ cho hiệu quả chi phí tốt hơn. LEDLOTEK khuyến nghị khảo sát thực địa để đo khoảng cách xem thực tế trước khi quyết định pixel pitch.
Về nội dung 3D anamorphic: Hiệu ứng 3D naked eye yêu cầu nội dung video được sản xuất riêng theo tỷ lệ và góc nhìn của màn hình cụ thể. Nội dung thông thường không tạo ra hiệu ứng 3D. Cần phối hợp với đơn vị sản xuất nội dung 3D từ giai đoạn thiết kế màn hình để xác định đúng tỷ lệ khung hình, kích thước thực tế của màn hình và vị trí góc nhìn tối ưu cho khán giả. Thay đổi kích thước màn hình sau khi đã sản xuất nội dung sẽ làm hỏng hiệu ứng.
Về bảo trì định kỳ: Vệ sinh bề mặt module định kỳ 3–6 tháng/lần để loại bỏ bụi bám ảnh hưởng đến tản nhiệt và độ sáng theo thời gian. Kiểm tra tiếp điểm điện tại các mối nối cabinet sau mỗi mùa mưa. Môi trường ven biển, khu công nghiệp hoặc đường có nhiều bụi xe cần tăng tần suất kiểm tra. Cabinet nhôm đúc có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng các bu lông và mối nối kết cấu thép đỡ cần được kiểm tra và chống rỉ định kỳ.
Tư vấn và báo giá màn hình LED 3D P4.81 ngoài trời
Quý khách đang có nhu cầu lắp màn hình LED 3D ngoài trời cho billboard quảng cáo, mặt tiền tòa nhà, sân khấu sự kiện hay cho thuê màn hình LED? LEDLOTEK cung cấp dịch vụ khảo sát thực địa miễn phí, tư vấn lựa chọn pixel pitch phù hợp với vị trí và khoảng cách xem thực tế, báo giá trọn gói chi tiết từng hạng mục trước khi ký hợp đồng. Không phát sinh chi phí ẩn trong quá trình thi công. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm triển khai các dự án màn hình LED ngoài trời tại Hà Nội và trên cả nước.
|
Công ty Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Lotek Việt Nam |
Địa chỉ Số 16BTT1 Khu đô thị Ao Sào, Đường Bờ Sông Sét, Tổ 29, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
|
Hotline 034.686.3131, 0987.982.225 |
lotek.co.ltd@gmail.com |
GPKD số 0109102183 do Sở KH và ĐT TP Hà Nội cấp ngày 25/02/2020
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn P4.81 khi khoảng cách xem gần nhất của người xem trong thực tế dưới 8 mét, đây là ngưỡng mà sự chênh lệch mật độ điểm ảnh giữa P4.81 và P6.25 tạo ra khác biệt hình ảnh rõ ràng. Ở khoảng xem 5–8 mét, P6.25 đã bắt đầu lộ cấu trúc điểm ảnh và hình ảnh kém mịn hơn, trong khi P4.81 vẫn cho kết quả sắc nét. Nên chọn P6.25 khi khoảng xem gần nhất từ 8–10 mét trở lên và ngân sách đầu tư cần tối ưu: P6.25 thấp hơn P4.81 khoảng 10–15% cho cùng diện tích và chênh lệch hình ảnh ở khoảng cách đó không còn đáng kể.
Về mặt kỹ thuật, các dự án 3D sáng tạo thường yêu cầu ghép màn hình theo hình dạng đặc biệt như góc 90 độ (corner), hình chữ L hoặc cấu hình đa mặt phẳng. Dòng TI Series hỗ trợ lắp ghép sáng tạo nhờ thiết kế cabinet chuẩn hóa và phụ kiện kết nối góc. Màn hình cong đòi hỏi cabinet chuyên dụng hoặc kết cấu định hướng góc theo từng cabinet. Mỗi cấu hình đặc biệt cần được tính toán thiết kế cụ thể để đảm bảo kết cấu chịu lực và chất lượng ghép phẳng. LEDLOTEK có thể tư vấn và lập phương án kỹ thuật cho các cấu hình không tiêu chuẩn sau khi có bản vẽ ý tưởng.
Không có con số tối thiểu cố định, hiệu ứng 3D anamorphic phụ thuộc vào nội dung thiết kế và góc nhìn của người xem nhiều hơn là diện tích tuyệt đối. Tuy nhiên, thực tế các dự án 3D outdoor phổ biến thường có diện tích từ 10m² trở lên để tạo ra kích thước đủ lớn tương xứng với không gian ngoài trời và gây ấn tượng thị giác mạnh. Màn hình nhỏ hơn 6–8m² ở ngoài trời thường không tạo được hiệu ứng "wow" đủ mạnh do tỷ lệ màn hình so với không gian xung quanh còn nhỏ. LEDLOTEK sẽ tư vấn kích thước phù hợp dựa trên vị trí thực địa và ý tưởng nội dung cụ thể.
Thời gian nhập hàng thiết bị từ nhà máy thường từ 15–25 ngày làm việc tùy theo quy mô đơn hàng và tình trạng kho. Thi công lắp đặt thực địa tại Hà Nội cho dự án diện tích 15–30m² thông thường từ 7–14 ngày làm việc, bao gồm lắp kết cấu thép, đi điện, ghép module và chạy thử. Dự án tại tỉnh xa hoặc cần thiết kế kết cấu phức tạp cộng thêm 3–7 ngày. Toàn bộ tiến độ từ ký hợp đồng đến nghiệm thu thường từ 30–45 ngày tùy điều kiện thực địa. LEDLOTEK xác nhận tiến độ cụ thể sau khảo sát thực địa và xác nhận đặt hàng.







