Màn hình LED 3D P8 ngoài trời là dòng sản phẩm billboard LED có pixel pitch 8mm, kích thước cabinet 1000x1000mm, trang bị các thông số hình ảnh thuộc hàng cao cấp trong phân khúc outdoor: refresh rate 7.680Hz, hỗ trợ 4K, HDR10, dải màu NTSC 110% và độ sáng lên đến 10.000 cd/m². Đây là dòng màn hình được thiết kế để hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt với chuẩn chống nước IP66 và nhiệt độ vận hành từ -20°C đến 60°C.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Pixel Pitch | P8 mm |
| Kích thước cabinet | 1000 x 1000 x 200 mm |
| Mật độ điểm ảnh | 15.625 Dot/m² |
| Độ sáng | 5.500 – 10.000 cd/m² |
| Độ phân giải hỗ trợ | 3840 x 2160 (4K) |
| Tần số làm tươi | 7.680 Hz |
| Hỗ trợ HDR | HDR10 |
| Độ sâu màu | 16-bit |
| Dải màu (Color Gamut) | NTSC 110% |
| Tỷ lệ tương phản | 5.000:1 – 10.000:1 |
| Nhiệt độ màu | 2.000K – 10.000K |
| Góc nhìn | 160° |
| Chuẩn chống nước / bụi | IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ 60°C |
| Công suất tiêu thụ | 200 W/m² |
| Nguồn điện | 100 – 240V AC |
| Phương thức lắp đặt | Chân đứng, gắn tường, giá đỡ tùy chỉnh |
| Hệ thống quản lý nội dung | CMS tích hợp, hỗ trợ điều khiển từ xa qua mobile, cloud |
| Quản lý thiết bị từ xa | Giám sát thời gian thực, cập nhật firmware OTA, nền tảng RDM cloud |
Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Refresh rate 7.680Hz, vượt tiêu chuẩn thông thường của phân khúc outdoor: Phần lớn màn hình LED outdoor phổ thông chỉ đạt 3.840Hz. Dòng P8 này đạt 7.680Hz, gần gấp đôi mức tiêu chuẩn. Điều này có ý nghĩa thực tế rõ rệt với các dự án 3D quảng cáo: khi nội dung được quay lại bằng điện thoại hay máy quay để chia sẻ mạng xã hội, màn hình với refresh rate cao sẽ hoàn toàn không xuất hiện sọc hay flicker trong video, yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng truyền thông lan truyền.
Hỗ trợ 4K và HDR10: Đây là hai thông số hiếm gặp ở màn hình LED outdoor tầm trung. Hỗ trợ độ phân giải 4K (3840x2160) đồng nghĩa toàn bộ màn hình ghép lại có thể phát video 4K nguyên gốc mà không cần downscale. HDR10 cho phép hiển thị dải sáng động rộng hơn, vùng sáng không bị cháy trắng, vùng tối không bị đổ đen, kết quả là hình ảnh trông tự nhiên và chiều sâu hơn khi so sánh trực quan với màn hình không hỗ trợ HDR.
Dải màu NTSC 110% và độ sâu màu 16-bit: NTSC 110% có nghĩa màn hình tái tạo được nhiều màu sắc hơn chuẩn NTSC tiêu chuẩn, đặc biệt trong vùng màu xanh lá và đỏ thường bị thiếu bão hòa trên màn hình thông thường. Kết hợp với độ sâu màu 16-bit (65.536 cấp trên mỗi kênh RGB), hiệu ứng chuyển màu gradient mượt hoàn toàn, không xuất hiện banding, lợi thế quan trọng khi phát nội dung 3D có nhiều hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ phức tạp.
Độ sáng điều chỉnh từ 5.500 đến 10.000 cd/m²: Đây là dải điều chỉnh rộng và linh hoạt. Ban ngày nắng gắt, màn hình có thể đẩy lên ngưỡng 10.000 cd/m² để đảm bảo hình ảnh không bị bạc màu. Ban đêm hoặc thời tiết흐 흐tối, giảm xuống 5.500 cd/m² hoặc thấp hơn để tiết kiệm điện và không gây lóa mắt người đi đường. Tính năng này thường được tích hợp cảm biến ánh sáng môi trường, điều chỉnh tự động theo thời gian thực.
Chuẩn IP66, bảo vệ cao hơn một bậc so với IP65: Trong khi IP65 chỉ chịu tia nước phun, IP66 chịu được luồng nước mạnh từ mọi hướng. Tại các vị trí lắp đặt ngoài trời không có mái che, tiếp xúc trực tiếp với mưa lớn nhiều giờ liên tục, IP66 là mức bảo vệ phù hợp hơn về lâu dài, đặc biệt tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên có lượng mưa cao.
Hệ thống CMS và quản lý từ xa tích hợp: Màn hình tích hợp sẵn phần mềm quản lý nội dung (CMS) hỗ trợ lập lịch phát, điều khiển từ xa qua mobile app, cập nhật nội dung và firmware qua cloud mà không cần can thiệp vật lý vào thiết bị. Với các dự án triển khai nhiều màn hình tại nhiều địa điểm khác nhau, tính năng này giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và nhân sự quản lý.

Ứng dụng phù hợp
| Billboard quảng cáo đường phố | Lắp ven đường quốc lộ, đường tỉnh lộ hoặc đường nội đô đông người qua lại. P8 phù hợp khoảng cách nhìn 8–25m, diện tích từ 15m² trở lên. |
| Màn hình 3D effect mặt tiền tòa nhà | Lắp mặt đứng tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn để phát nội dung anamorphic 3D tạo điểm nhấn truyền thông. Độ sáng cao đảm bảo hiệu quả cả ban ngày lẫn ban đêm. |
| Sân khấu và sự kiện ngoài trời quy mô lớn | Concert, festival, lễ hội văn hóa. Tính linh hoạt lắp ghép dạng tường LED cùng refresh rate cao phù hợp yêu cầu phát live stream và quay phim sự kiện chuyên nghiệp. |
| Sân bay, nhà ga và công trình hạ tầng công cộng | Màn hình thông tin, quảng cáo tại sảnh đón, khu vực làm thủ tục hoặc ngoài trời không có mái che. IP66 đảm bảo độ bền trong điều kiện tiếp xúc thường xuyên với mưa và độ ẩm. |
| Hệ thống biển quảng cáo khu công nghiệp và thương mại | Triển khai nhiều màn hình tại nhiều địa điểm, quản lý nội dung tập trung qua CMS cloud. Phù hợp với đơn vị khai thác quảng cáo ngoài trời theo mô hình mạng lưới. |
Lưu ý khi sử dụng và vận hành
Về tải điện và hạ tầng điện: Với công suất 200W/m², màn hình diện tích 30m² tiêu thụ tối đa khoảng 6kW. Cần thiết kế tủ điện và đường cấp nguồn riêng, có aptomat bảo vệ và thiết bị ổn áp. Điện áp vào hỗ trợ dải rộng 100–240V AC nên tương thích tốt với lưới điện Việt Nam, kể cả tại các khu vực thường xuyên dao động điện áp.
Về kết cấu lắp đặt: Cabinet kích thước 1000x1000mm và trọng lượng tương ứng đòi hỏi kết cấu khung thép tính toán tải trọng chính xác, đặc biệt tại các vị trí chịu gió lớn như mặt tiền tòa nhà cao tầng hoặc vị trí trống trải. Cần đơn vị thiết kế kết cấu có kinh nghiệm với màn hình LED ngoài trời lập bản vẽ trước khi thi công.
Về nội dung 3D: Hiệu ứng 3D anamorphic yêu cầu nội dung video được dựng chuyên biệt theo tỷ lệ và góc nhìn của màn hình cụ thể. Nội dung video thông thường không tạo ra hiệu ứng 3D. Quý khách nên trao đổi với đơn vị sản xuất nội dung từ giai đoạn thiết kế màn hình để đảm bảo tỷ lệ khung hình phù hợp với ý tưởng nội dung.
Về bảo trì định kỳ: Dù chuẩn IP66 bảo vệ tốt trước nước và bụi, cần vệ sinh bề mặt module định kỳ 3–6 tháng/lần để loại bỏ bụi tích tụ ảnh hưởng tản nhiệt và kiểm tra tiếp điểm điện tại các mối nối cabinet. Môi trường ven biển hoặc khu công nghiệp cần tăng tần suất kiểm tra do độ ăn mòn cao hơn.
Tư vấn và báo giá màn hình LED 3D P8 ngoài trời
Quý khách đang có nhu cầu lắp màn hình LED billboard ngoài trời hoặc triển khai dự án màn hình 3D effect? LEDLOTEK cung cấp dịch vụ khảo sát thực địa, tư vấn thông số và phương án lắp đặt, báo giá trọn gói — không mất chi phí cho giai đoạn tư vấn ban đầu. Liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ nhanh nhất.
|
Công ty Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Lotek Việt Nam |
Địa chỉ Số 16BTT1 Khu đô thị Ao Sào, Đường Bờ Sông Sét, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
|
Hotline 034.686.3131 — 0987.982.225 |
lotek.co.ltd@gmail.com |
GPKD số 0109102183 do Sở KH và ĐT TP Hà Nội cấp ngày 25/02/2020
Câu hỏi thường gặp
P6.66 có mật độ điểm ảnh cao hơn, cho hình ảnh sắc nét hơn ở cùng một diện tích, phù hợp với vị trí người xem đứng gần từ 6–10 mét. P8 phù hợp hơn với các vị trí xem từ 8 mét trở ra, thường là billboard đường phố quy mô lớn. Về chi phí, P8 thấp hơn P6.66 khoảng 15–20% cho cùng diện tích. Nếu vị trí lắp đặt có khoảng cách xem trên 10 mét, P8 là lựa chọn kinh tế hơn mà không đánh đổi chất lượng hình ảnh cảm nhận thực tế.
Khả năng phát 4K phụ thuộc vào số lượng cabinet ghép lại tạo thành màn hình và cấu hình card điều khiển. Với màn hình đủ lớn (ví dụ 6x6m trở lên với P8), tổng số điểm ảnh đủ để hiển thị nội dung 4K nguyên gốc mà không cần nén hay downscale. Với màn hình nhỏ hơn, nội dung 4K sẽ được scaling xuống độ phân giải thực tế của màn hình - vẫn cho kết quả tốt hơn so với phát nội dung Full HD. LEDLOTEK sẽ tư vấn cấu hình card điều khiển phù hợp theo diện tích và yêu cầu cụ thể.
Thời gian thi công phụ thuộc vào quy mô dự án, độ phức tạp kết cấu và điều kiện vị trí. Thông thường, một dự án billboard outdoor diện tích 20–40m² tại Hà Nội mất từ 7 đến 15 ngày làm việc bao gồm lắp kết cấu khung, đi điện, ghép module và chạy thử nghiệm. Dự án tại tỉnh xa hoặc cần thiết kế kết cấu phức tạp hơn sẽ cần thêm 5–7 ngày. LEDLOTEK khảo sát thực tế và báo tiến độ cụ thể trước khi ký hợp đồng.
Công suất tối đa của dòng này là 200W/m². Trong thực tế vận hành bình thường (độ sáng không đẩy tối đa 100%), mức tiêu thụ trung bình khoảng 100–130W/m². Với màn hình 20m² hoạt động 16 giờ/ngày, chi phí điện ước tính khoảng 1,3–1,7 triệu đồng/tháng theo giá điện hiện tại. Con số này thay đổi theo diện tích màn hình, thời gian phát và giá điện tại địa phương.








