Màn hình LED P7.62 trong nhà là dòng sản phẩm LED module với pixel pitch 7.62mm, panel kích thước 244×122mm, thiết kế cho các không gian indoor có khoảng cách xem từ 7,5 mét trở ra. Đây là pixel pitch đặc trưng của phân khúc LED indoor diện tích lớn, hội trường, nhà thi đấu, rạp chiếu phim doanh nghiệp, trung tâm thương mại, nơi cần màn hình kích thước lớn, độ sáng đủ cạnh tranh với ánh sáng môi trường mạnh và chi phí đầu tư hợp lý theo m².
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | 7.62 mm |
| Độ sáng | ≥ 1200 cd/m² |
| Tần số quét | 1920Hz – 3840Hz |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 |
| Hỗ trợ HDR | Có |
| Góc nhìn | Ngang 160° / Dọc 160° |
| Độ sâu màu | Full color |
| Dải màu | 120% sRGB |
| Nhiệt độ màu | 6000K (ánh sáng ban ngày) |
| Tỷ lệ tương phản | 5000:1 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +55°C |
| Công suất trung bình | 450W/m² |
| Công suất tối đa | 750W/m² |
| Công suất ≤ | ≤12W |
| Quản lý thiết bị từ xa | Có |
| Hệ thống quản lý nội dung | Có |
| Nguồn cấp | 5V DC |
| Mật độ điểm ảnh | 17.222 pixels/m² |
| Độ đồng đều độ sáng | Sai lệch < 5% |
| Công nghệ lắp LED | SMD |
| Khả năng nhìn dưới ánh sáng mạnh | Có |
| Kích thước panel | 244 × 122 mm |
Mô tả
Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Pixel pitch 7.62mm, tối ưu cho màn hình lớn, khoảng xem từ 7,5 mét
P7.62 là pixel pitch đặc trưng của màn hình LED indoor diện tích lớn. Ở khoảng cách xem 7,5–20 mét, điển hình với hội trường 300–1.000 chỗ, nhà thi đấu, hoặc sảnh TTTM rộng, hình ảnh hiển thị mượt và không lộ cấu trúc điểm ảnh.
Mật độ 17.222 pixel/m² thấp hơn màn hình LED P2 hay P4, nhưng ở khoảng cách xem thực tế của các không gian lớn, mắt người không nhận ra sự khác biệt. Đổi lại, chi phí thiết bị trên mỗi m² thấp hơn đáng kể, yếu tố quyết định khi triển khai màn hình từ 30m² trở lên.
Panel kích thước 244×122mm nhỏ gọn hơn module LED cabinet thông thường, cho phép thi công linh hoạt hơn và dễ điều chỉnh kích thước màn hình theo không gian thực tế.
Hỗ trợ 4K và HDR, chất lượng hình ảnh vượt kỳ vọng với pixel pitch lớn
Phần lớn màn hình LED indoor P7–P10 trên thị trường chỉ hỗ trợ tín hiệu vào Full HD (1080p). Dòng P7.62 này hỗ trợ đầu vào 4K (3840×2160) và HDR, tức là khi nguồn phát 4K, toàn bộ màn hình ghép lại xử lý và hiển thị nội dung ở chất lượng tín hiệu cao nhất trước khi được mapping ra mật độ điểm ảnh thực tế của màn hình.
HDR đảm bảo vùng sáng và vùng tối trong cùng khung hình được xử lý chính xác, đặc biệt quan trọng khi phát nội dung video live event, concert hay phim có dải động rộng.
Với hội trường và trung tâm hội nghị muốn phát nội dung video chất lượng cao, đây là lợi thế thực chất so với các dòng P7–P10 phổ thông chỉ xử lý được tín hiệu HD thông thường.
Dải màu 120% sRGB, màu sắc sống động hơn tiêu chuẩn nội dung thông thường
120% sRGB có nghĩa màn hình tái tạo được nhiều màu sắc hơn không gian màu sRGB tiêu chuẩn, đặc biệt trong vùng màu xanh lá bão hòa cao và đỏ tươi, thường bị thiếu sức sống trên màn hình LED phổ thông.
Hầu hết nội dung video thương mại được sản xuất theo chuẩn sRGB, khi hiển thị trên màn hình có gamut rộng hơn, màu sắc trông phong phú và tươi hơn mà vẫn giữ nguyên ý đồ của người tạo nội dung.
Kết hợp với nhiệt độ màu 6.000K (ánh sáng ban ngày), màn hình cho tone màu trung tính, không ngả vàng hay xanh, phù hợp hiển thị nội dung đa dạng từ thuyết trình văn phòng đến video quảng cáo màu sắc sống động.
Độ sáng 1.200 cd/m² với khả năng đọc dưới ánh sáng mạnh
1.200 cd/m² vượt xa mức sáng của màn hình LCD thương mại thông thường (300–500 nits), đủ để cạnh tranh với hệ thống chiếu sáng mạnh trong hội trường, trung tâm thương mại hay nhà thi đấu có đèn LED cường độ cao.
Thông số "Sunlight Readable" (đọc được dưới ánh sáng mạnh) xác nhận màn hình vẫn hiển thị rõ ràng trong môi trường ánh sáng mạnh, phù hợp với sảnh có cửa kính lớn cho ánh sáng tự nhiên lọt vào nhiều.
Độ đồng đều độ sáng sai lệch dưới 5% đảm bảo không có vùng sáng hay tối cục bộ khi nhìn từ xa, toàn bộ màn hình hiển thị nhất quán từ góc này sang góc kia.
Nguồn 5V DC, an toàn điện áp thấp, phù hợp không gian tập trung đông người
Màn hình sử dụng nguồn 5V DC thay vì 12V hay 24V thường gặp ở các dòng LED module khác. Điện áp vận hành thấp giảm nguy cơ điện giật trong quá trình lắp đặt và bảo trì, quan trọng với các không gian có đông người và yêu cầu an toàn cao như trường học, trung tâm hội nghị, nhà thi đấu.
Nguồn 5V cũng phổ biến và dễ thay thế hơn so với nguồn điện áp cao chuyên dụng, chi phí linh kiện thay thế thấp hơn và thời gian tìm nguồn cung ứng nhanh hơn khi cần bảo trì.
Tuy nhiên, ở cùng công suất, nguồn 5V đòi hỏi dòng điện cao hơn, vì vậy tiết diện cáp nguồn cần được tính toán kỹ để tránh sụt áp và tổn thất nhiệt trên đường dây, đặc biệt với màn hình diện tích lớn.
Dải nhiệt độ hoạt động -25°C đến +55°C, vận hành ổn định trong mọi điều kiện trong nhà
-25°C đến +55°C là dải nhiệt độ rộng hơn nhiều so với yêu cầu thực tế của môi trường indoor Việt Nam (thường 15–40°C trong điều hòa). Dải rộng này cho thấy thiết kế linh kiện điện tử bên trong được chọn lựa cho độ bền cao.
Về thực tế vận hành, màn hình không bị ảnh hưởng bởi biến động nhiệt độ môi trường trong ngày hay theo mùa, không cần thời gian "khởi động ấm" khi bật lên sau khi phòng lạnh về đêm.
Với các không gian bán ngoài trời có mái che (sảnh mở, hành lang ngoài trời TTTM), dải nhiệt độ này cho phép triển khai an toàn mà không cần đầu tư dòng outdoor chuyên biệt có giá cao hơn.
Ứng dụng phù hợp
| Hội trường và trung tâm hội nghị | Màn hình chính sân khấu hội thảo từ 200 chỗ trở lên. Khoảng cách người xem từ hàng cuối thường 10–20 mét, phù hợp với P7.62. Hỗ trợ 4K và HDR đảm bảo nội dung video chất lượng cao hiển thị đúng như ý đồ sản xuất. |
| Nhà thi đấu và sân vận động trong nhà | Màn hình tường cuối sân, bảng điểm, màn hình góc cầu. Độ sáng 1.200 cd/m² cạnh tranh với hệ thống đèn sân thể thao cường độ cao. Dải màu 120% sRGB tái tạo màu đội bóng và đồng phục sặc sỡ trung thực. |
| Trung tâm thương mại, sảnh và khu vực công cộng | Tường video tại atrium, sảnh trung tâm, khu vực ăn uống. Diện tích lớn với chi phí hợp lý. Độ sáng đủ cạnh tranh với ánh sáng tự nhiên lọt qua mái kính của nhiều TTTM hiện đại. |
| Phòng chiếu và rạp chiếu phim doanh nghiệp | Thay thế màn chiếu và máy chiếu DLP tại phòng xem phim nội bộ, rạp nhỏ dưới 100 chỗ. Không cần phòng tối hoàn toàn như máy chiếu, hỗ trợ HDR cho trải nghiệm xem phim chuyên nghiệp. |
| Phòng trưng bày và triển lãm thường trực | Tường video lớn tại bảo tàng, trung tâm di sản, phòng trưng bày doanh nghiệp. Dải màu 120% sRGB và tỷ lệ tương phản 5.000:1 phù hợp hiển thị hình ảnh nghệ thuật và tài liệu lịch sử với màu sắc trung thực. |
| Studio phát sóng và trường quay quy mô lớn | Phông nền LED cho studio tin tức quy mô lớn, chương trình game show, sự kiện truyền hình. Refresh rate 3.840Hz loại bỏ hoàn toàn flicker trong footage camera chuyên nghiệp. |
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Công suất trung bình 450W/m², cao hơn mức thông thường của dòng indoor, cần hạ tầng điện đúng chuẩn
450W/m² ở mức trung bình và 750W/m² tối đa là con số đáng chú ý, cao hơn nhiều so với dòng P2 indoor (234–468W/m²) dù pixel pitch P7.62 thấp hơn nhiều. Điều này có thể phản ánh độ sáng cao hơn (1.200 cd/m² so với 500 cd/m² của P2) và đặc tính chip của dòng này.
Với màn hình 20m², hệ thống điện cần thiết kế chịu tải tối đa 15kW. Cần trao đổi với kỹ sư điện để thiết kế tủ điện và đường cấp nguồn phù hợp trước khi thi công.
Nguồn 5V DC, tiết diện cáp nguồn phải được tính toán kỹ cho màn hình lớn
Ở điện áp 5V, cùng công suất đòi hỏi dòng điện gấp nhiều lần so với nguồn 24V hay 48V. Ví dụ: mỗi panel 12W tối đa tiêu thụ 2,4A ở 5V, màn hình 10m² có khoảng 336 panel, tổng dòng tối đa lên tới hơn 800A nếu cấp từ một nguồn duy nhất.
Thực tế, hệ thống được chia thành nhiều nhánh nguồn độc lập, nhưng tiết diện cáp của từng nhánh cần được tính toán đúng để tránh sụt áp và quá nhiệt dây dẫn. Đây là bước thiết kế kỹ thuật quan trọng mà LEDLOTEK thực hiện trong quá trình lập phương án thi công.
Khoảng cách xem tối thiểu, xác định trước khi chọn pixel pitch
P7.62 phù hợp xem từ 7,5 mét trở ra. Nếu không gian có vị trí người xem gần hơn, ví dụ hàng đầu hội trường chỉ cách màn hình 4–5 mét, nên cân nhắc P4 hoặc P5 để đảm bảo chất lượng hình ảnh đồng đều cho toàn bộ khán giả.
Với không gian có khoảng cách xem gần và xa chênh lệch lớn, LEDLOTEK tư vấn phương án phù hợp dựa trên mặt bằng thực tế.
Panel 244×122mm, kích thước màn hình tổng thể theo bội số panel
Giống các dòng LED module khác, kích thước màn hình tổng thể cần là bội số của 244mm (ngang) và 122mm (dọc) để ghép hoàn chỉnh. Ví dụ: màn hình 4,88m × 2,44m cần 20×20 = 400 panel. Thiết kế kích thước theo bội số panel ngay từ giai đoạn lên ý tưởng, tránh điều chỉnh lại sau khi đã thi công kết cấu khung.

Tư vấn và báo giá màn hình LED P7.62 trong nhà
Quý khách đang có nhu cầu lắp màn hình LED cho hội trường, nhà thi đấu, trung tâm thương mại hay studio? LEDLOTEK khảo sát không gian thực tế, tư vấn kích thước và pixel pitch phù hợp với khoảng cách xem và ngân sách, báo giá trọn gói thiết bị và thi công. Liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ — không mất phí tư vấn ban đầu.
|
Công ty Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Lotek Việt Nam |
Địa chỉ Số 16BTT1 Khu đô thị Ao Sào, Đường Bờ Sông Sét, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
|
Hotline 034.686.3131 — 0987.982.225 |
lotek.co.ltd@gmail.com |
GPKD số 0109102183 do Sở KH và ĐT TP Hà Nội cấp ngày 25/02/2020













