Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật VX400 Pro | |
| Dòng sản phẩm | All-in-One Controller (tích hợp xử lý hình ảnh và điều khiển màn hình LED), hỗ trợ 3 chế độ làm việc: video controller, fiber converter, ByPass |
| Tải hiển thị tối đa | 2.600.000 điểm ảnh |
| Kích thước màn hình tối đa | Chiều rộng tối đa 10.240 điểm ảnh, chiều cao tối đa 8.192 điểm ảnh |
| Cổng đầu vào | 1×HDMI 2.0 (IN & LOOP), 2×HDMI 1.3, 1×3G-SDI (IN & LOOP), 1×cổng quang 10G (OPT 1 – tự thích ứng), 1×USB 3.0, 1×cổng kết nối 3D |
| Cổng đầu ra | 4×Ethernet Gigabit, 2×cổng quang 10G (OPT 1, OPT 2), 1×HDMI 1.3 (giám sát) |
| Dung lượng mỗi cổng Ethernet | Tối đa 650.000 điểm ảnh (tín hiệu 8bit) |
| Độ phân giải tín hiệu vào tối đa | 4096×2160@60Hz (cổng HDMI 2.0) |
| Số lớp hiển thị (Layer) | Hỗ trợ tài nguyên 6×2K×1K Layer, tạo được layer ở 3 định dạng: 4K×2K, 4K×1K, 2K×1K |
| Độ trễ tín hiệu (Low Latency) | Chế độ ByPass: 0 khung hình; Fiber converter: 0 khung hình; Video controller: 1–2 khung hình |
| Hiệu chỉnh điểm ảnh | Hiệu chỉnh độ sáng và màu sắc theo từng điểm ảnh, kết hợp NovaLCT và phần mềm hiệu chỉnh của Novastar |
| Số preset lưu trữ | Tối đa 256 preset tùy chỉnh |
| Ghép nối thiết bị | Tối đa 5 thiết bị cascade qua cổng USB và Ethernet |
| Phương thức điều khiển | Núm xoay mặt trước, phần mềm Unico, NovaLCT, ứng dụng VICP, remote control (tùy chọn) |
| Cảm biến ánh sáng | 1 cổng kết nối cảm biến ánh sáng, tự động điều chỉnh độ sáng màn hình theo môi trường |
| Sao lưu dự phòng | Dự phòng đầu cuối giữa thiết bị, nguồn phát, cổng Ethernet, giữa OPT và Ethernet; hỗ trợ dự phòng card thu kép (Dual receiving card backup) |
| Khôi phục cấu hình | Lưu tối đa 5 điểm khôi phục (dung lượng tối đa 1GB), khôi phục nhanh cấu hình khi có sự cố |
| Nguồn điện | AC 100V–240V, 50/60Hz, 2A–0.8A |
| Công suất tiêu thụ định mức | 42W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5%–85% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | 482,6 × 302,2 × 50,1 mm |
| Trọng lượng | 3,8 kg (tịnh) / 6,4 kg (đóng gói) |
| Độ ồn (đo tại 25°C) | 45 dB(A) |
| Kiểu lắp đặt rack | Chỉ đặt nằm ngang, không lắp dựng đứng hoặc lộn ngược |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC, PSE, RCM, EAC, UL, CB, KC, RoHS |
Tổng quan sản phẩm
VX400 Pro là bộ điều khiển All-in-One thế hệ mới của Novastar, tích hợp đồng thời chức năng xử lý hình ảnh và điều khiển màn hình LED trong cùng một thiết bị. Với 4 cổng Ethernet đầu ra, VX400 Pro hỗ trợ 3 chế độ làm việc linh hoạt: video controller (bộ điều khiển video), fiber converter (bộ chuyển đổi quang) và ByPass, cho phép tùy biến theo từng quy mô công trình.
Thiết bị quản lý được tối đa 2.600.000 điểm ảnh, xuất hình ảnh ở chiều rộng tối đa 10.240 điểm ảnh và chiều cao tối đa 8.192 điểm ảnh, phù hợp cho các màn hình LED siêu rộng hoặc siêu cao tại hiện trường. Khả năng thu và xử lý tín hiệu hình ảnh mạnh mẽ, hỗ trợ độ phân giải đầu vào tối đa 4K×2K@60Hz, cùng các tính năng như 6 layer hiển thị, co giãn đầu ra (output scaling), độ trễ thấp và hiệu chỉnh độ sáng - màu sắc theo từng điểm ảnh.
Với đa dạng phương thức điều khiển từ núm xoay mặt trước, phần mềm NovaLCT, Unico đến ứng dụng VICP, VX400 Pro mang lại trải nghiệm vận hành thuận tiện. Vỏ máy đạt chuẩn công nghiệp, kết hợp năng lực xử lý và truyền tín hiệu mạnh mẽ giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường vận hành phức tạp. VX400 Pro là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cho thuê tầm trung đến cao cấp, hệ thống điều khiển sân khấu và màn hình LED độ phân giải cao (fine-pitch).
Tính năng nổi bật
- Đa dạng cổng kết nối, vào/ra linh hoạt: 1×HDMI 2.0 (IN & LOOP), 2×HDMI 1.3, 1×cổng quang 10G (OPT 1), 1×3G-SDI (IN & LOOP), 1×USB 3.0 phát trực tiếp file ảnh/video từ USB.
- Cổng OPT 1 tự thích ứng: có thể dùng làm cổng vào hoặc cổng ra tùy theo thiết bị kết nối, giúp linh hoạt hóa cấu hình hệ thống.
- Topology tự do (Free topology): cấu hình màn hình linh hoạt, không bị giới hạn hình chữ nhật trên một cổng Ethernet (yêu cầu card thu chuyên dụng).
- Độ trễ cực thấp: khi bật tính năng Low Latency kết hợp chế độ ByPass, độ trễ thiết bị có thể giảm về 0 khung hình.
- 6 layer hiển thị linh hoạt: tạo layer ở 3 định dạng 4K×2K, 4K×1K, 2K×1K, tùy chỉnh vị trí, kích thước, mức ưu tiên và tỷ lệ khung hình.
- Chức năng OSD đa dạng: hỗ trợ OSD chữ tĩnh, chữ động, thời tiết, đồng hồ và OSD hình ảnh, tùy chỉnh font, màu sắc, độ trong suốt.
- Hỗ trợ công nghệ 3D: kết nối bộ phát 3D truyền thống qua cổng Ethernet hoặc bộ phát 3D bên thứ ba qua cổng 3D chuyên dụng.
- Xử lý hình ảnh mạnh mẽ dựa trên công nghệ SuperView III: co giãn đầu ra không cấp bậc (stepless scaling), hiển thị toàn màn hình một chạm, cắt xén nguồn hình tự do.
- Hiệu chỉnh độ sáng và màu sắc theo từng điểm ảnh, kết hợp NovaLCT và phần mềm hiệu chỉnh chuyên dụng của Novastar, hỗ trợ hiển thị ảnh test trực tiếp trên màn hình.
- Phát USB tiện lợi: cắm là chạy, hỗ trợ định dạng ảnh JPG/PNG/BMP và video MP4/MKV/MOV với nhiều hiệu ứng chuyển cảnh.
- Dự phòng đầu cuối toàn diện: dự phòng giữa thiết bị, nguồn phát, cổng Ethernet, giữa OPT và Ethernet, cùng khả năng dự phòng card thu kép.
- Khôi phục cấu hình nhanh: lưu tối đa 5 điểm khôi phục, cho phép đưa thiết bị về trạng thái đã lưu chỉ với một thao tác khi có sự cố.
- Lưu dữ liệu khi mất điện: tự động khôi phục cài đặt đã lưu sau khi tắt nguồn đột ngột hoặc chủ động, đã qua kiểm định ổn định 24/7 ở nhiệt độ khắc nghiệt.
Chi tiết cổng kết nối
| Cổng đầu vào | |
| HDMI 2.0 | 1 cổng (IN & LOOP), độ phân giải tối đa 4096×2160@60Hz, tương thích tín hiệu HDMI 1.4 và 1.3. Hỗ trợ loop tối đa 6 thiết bị nối tiếp. Độ phân giải tùy chỉnh: rộng tối đa 8192px, cao tối đa 8188px. Hỗ trợ tín hiệu 8/10/12bit, chuẩn HDCP 1.4 và 2.2, có kèm audio. |
| HDMI 1.3 | 2 cổng, độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz. Độ phân giải tùy chỉnh: rộng và cao tối đa 2048px. Hỗ trợ tín hiệu 8bit, chuẩn HDCP 1.4, có kèm audio. |
| 3G-SDI | 1 cổng (IN & LOOP), hỗ trợ chuẩn ST-424 (3G), ST-292 (HD), ST-259 (SD), độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz. Hỗ trợ xử lý deinterlacing và tín hiệu 10bit. |
| OPT 1 (tự thích ứng) | 1 cổng quang 10G, có thể dùng làm cổng vào hoặc cổng ra tùy thiết bị kết nối. Tốc độ đường truyền vật lý 10,3125 Gb/s, thông lượng dữ liệu thực tế 10 Gb/s. |
| USB 3.0 (U-DISK) | 1 cổng, phát trực tiếp ảnh/video lưu trong USB. Hỗ trợ file hệ thống NTFS, FAT32, exFAT. Độ phân giải tối đa 3840×2160. |
| 3D | 1 cổng kết nối trực tiếp bộ phát 3D bên thứ ba, dùng kèm kính 3D tương thích để trải nghiệm hình ảnh 3D. |
| Cổng đầu ra | |
| Ethernet port | 4 cổng Ethernet Gigabit, tải tối đa 2.600.000 điểm ảnh, chiều rộng tối đa 10.240px, chiều cao tối đa 8.192px. Mỗi cổng tải tối đa 650.000 điểm ảnh (tín hiệu 8bit). |
| OPT 2 | 1 cổng quang 10G dùng cho đầu ra, hỗ trợ chế độ copy/dự phòng hoặc loop output. Kết hợp OPT 1 tạo 3 chế độ: Input+Output, Input+Loop, Output (copy/dự phòng giữa OPT 1 và OPT 2). |
| HDMI 1.3 (Monitor) | 1 cổng dành riêng cho giám sát đầu ra, độ phân giải cố định 1920×1080@60Hz. |
| Cổng âm thanh & điều khiển | |
| AUDIO | 1×audio vào, 1×audio ra, jack 3.5mm tiêu chuẩn, tần số lấy mẫu tối đa 48kHz, âm lượng đầu ra tùy chỉnh. |
| ETHERNET (điều khiển) | 2 cổng, kết nối máy tính điều khiển và nâng cấp firmware qua phần mềm Unico. |
| USB (điều khiển) | 1×USB 2.0, ghép nối tối đa 5 thiết bị qua cổng USB và Ethernet, cập nhật firmware qua USB, xuất/nhập log và file EDID. |
| RS232 | 3 chân (RX, TX, G), kết nối thiết bị điều khiển trung tâm. |
| LIGHT SENSOR | Kết nối cảm biến ánh sáng, thu thập độ sáng môi trường để tự động điều chỉnh độ sáng màn hình. |
Độ trễ theo từng chế độ làm việc
| Chế độ làm việc | Bật Low Latency (khung hình) | Không bật Low Latency (khung hình) |
| Video controller | 1–2 | 2–3 |
| ByPass | 0 | 1 |
| Fiber converter | 0 | – |
Phù hợp với những công trình nào
- Ứng dụng cho thuê (rental) tầm trung đến cao cấp, cần thiết bị gọn nhẹ nhưng đủ mạnh để xử lý và điều khiển màn hình LED tại hiện trường.
- Hệ thống điều khiển sân khấu, sự kiện trực tiếp cần chuyển đổi nhanh giữa nhiều nguồn hình và chế độ làm việc.
- Màn hình LED độ phân giải cao (fine-pitch) trong phòng họp, trung tâm điều hành, không gian trải nghiệm yêu cầu chất lượng hình ảnh và độ trễ thấp.
- Công trình cần cấu hình topology linh hoạt, không bị giới hạn hình chữ nhật trên từng cổng Ethernet.
Câu hỏi thường gặp
VX400 Pro có gì khác so với NovaPro UHD Jr?
NovaPro UHD Jr là bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng cho các hệ thống lớn với tải tối đa 10.400.000 điểm ảnh và 16 cổng Ethernet, còn VX400 Pro là bộ điều khiển All-in-One gọn nhẹ hơn, tải tối đa 2.600.000 điểm ảnh với 4 cổng Ethernet nhưng bổ sung 3 chế độ làm việc linh hoạt (video controller, fiber converter, ByPass), phù hợp hơn cho các ứng dụng rental và sự kiện di động cần thiết bị nhỏ gọn, đa năng.
VX400 Pro tải được tối đa bao nhiêu điểm ảnh?
Một thiết bị đơn tải tối đa 2.600.000 điểm ảnh, với chiều rộng tối đa 10.240 điểm ảnh và chiều cao tối đa 8.192 điểm ảnh.
Chế độ ByPass trên VX400 Pro là gì?
Ở chế độ ByPass, thiết bị hoạt động như một bộ điều khiển màn hình LED độc lập, chức năng xử lý hình ảnh sẽ không khả dụng, nhưng đổi lại độ trễ tín hiệu được giảm về 0 khung hình, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đồng bộ tức thời.
VX400 Pro có hỗ trợ dự phòng tín hiệu không?
Có. VX400 Pro hỗ trợ dự phòng đầu cuối toàn diện: giữa thiết bị, nguồn phát, cổng Ethernet, giữa OPT và Ethernet, cùng khả năng dự phòng card thu kép (dual receiving card backup), đảm bảo an toàn tín hiệu cho các sự kiện quan trọng.
Cần tư vấn cấu hình VX400 Pro phù hợp với dự án của quý khách?
Mr Thắng: 0987 982 225







