Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật H20 Video Wall Splicer | |
| Model | H20 |
| Rack Unit | 20U |
| Số khe cắm card đầu vào tối đa | 40 |
| Số kênh đầu vào tối đa | 160 |
| Số khe cắm card đầu ra tối đa | 20 |
| Số kênh đầu ra tối đa | 80 |
| Số Layer tối đa | 320 (lên đến 16 layer/card) |
| Dung lượng tải tối đa (LED 4K Sending Card) | H_20xRJ45: 260.000.000 điểm ảnh H_16xRJ45+2xfiber: 208.000.000 điểm ảnh H_4xfiber: 416.000.000 điểm ảnh H_4xfiber (nâng cấp): 520.000.000 điểm ảnh |
| Nguồn điện | AC 100-240V~, 50/60Hz, 10A~5A Trang bị 3 nguồn điện, 1 nguồn dự phòng tùy chọn |
| Công suất tiêu thụ | 1800 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% RH – 80% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước (R×S×C) | 482,6 × 533,0 × 905,2 mm |
| Trọng lượng tịnh (chassis) | 47,7 kg |
| Độ ồn (25°C) | 45 dB(A) |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC, IC, UL, CB, RCM, PSE |
Tổng quan sản phẩm
H20 là bộ ghép tường video (Video Wall Splicer) thế hệ mới nhất của Novastar, được thiết kế đặc biệt cho các màn hình LED fine-pitch với chất lượng hình ảnh vượt trội. Đây là dòng sản phẩm flagship cao cấp nhất của hãng, sở hữu thiết kế modular 20U với khả năng mở rộng không giới hạn, đáp ứng những công trình LED quy mô lớn nhất trên thế giới.
Dựa trên kiến trúc phần cứng FPGA mạnh mẽ, H20 sở hữu kiến trúc phần cứng thuần túy ổn định và hiệu quả cao, cung cấp đa dạng các module kết nối để cấu hình linh hoạt theo nhu cầu, dễ dàng bảo trì và tỷ lệ hỏng hóc thấp. H20 hỗ trợ các chuẩn đầu vào phổ biến trong ngành bao gồm HDMI, DVI, DP, VGA, CVBS, SDI và IP, đồng thời hỗ trợ xử lý video 10-bit và đầu vào/đầu ra 4K/8K độ nét cao.
Điểm nhấn đặc biệt của H20 là khả năng trang bị 3 nguồn điện H_800W (2 nguồn chính + 1 nguồn dự phòng tùy chọn), đảm bảo hệ thống vận hành liên tục, không gián đoạn. Với dung lượng tải lên đến 520 triệu điểm ảnh khi sử dụng card phát H_4xfiber (nâng cấp), H20 là giải pháp tối ưu cho các dự án LED siêu khổng lồ, phức tạp và yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế modular 20U, mở rộng vô hạn: Hỗ trợ tối đa 40 khe cắm card đầu vào và 20 khe cắm card đầu ra, cho phép xử lý lên đến 160 kênh tín hiệu đầu vào và 80 kênh đầu ra, đáp ứng mọi yêu cầu của các công trình LED phức tạp nhất.
- Dung lượng tải điểm ảnh khổng lồ: Card phát H_4xfiber (nâng cấp) tải lên đến 520 triệu điểm ảnh với chiều rộng/chiều cao tối đa 16.384 điểm ảnh, đáp ứng các màn hình LED có diện tích siêu lớn, độ phân giải cực cao.
- Hệ thống nguồn 3+1 dự phòng: Trang bị 3 module nguồn H_800W (2 nguồn chính + 1 nguồn dự phòng), đảm bảo hệ thống vận hành 24/7 không gián đoạn, lý tưởng cho các ứng dụng mission-critical.
- Đa dạng tùy chọn card đầu vào/đầu ra: Hỗ trợ đầy đủ các chuẩn tín hiệu hiện đại: HDMI 2.1, DP 1.4, ST 2110 (25G), 12G-SDI, NDI, Fiber, HDBaseT, CVBS/VGA và nhiều chuẩn khác.
- Công nghệ đồng bộ khung hình tuyệt đối: Đảm bảo tất cả các cổng đầu ra xuất hình đồng thời, hình ảnh mượt mà, không giật, không xé hình.
- Hiển thị đa Layer linh hoạt: Mỗi card hỗ trợ lên đến 16x layer 2K, 8x DL, 4x 4K hoặc 2x 8K. Tổng số layer tối đa lên đến 320, phục vụ các ứng dụng hiển thị phức tạp.
- Màn hình cảm ứng mặt trước: Cho phép thao tác và giám sát trực tiếp trên thiết bị, giúp vận hành nhanh chóng và thuận tiện ngay tại chỗ.
- Điều khiển qua Web & Ứng dụng di động: Giao diện web trực quan, hỗ trợ đa người dùng cộng tác, điều khiển qua Ark Visualized Management và ứng dụng trên iPad.
- Giám sát trạng thái hệ thống toàn diện: Tự động giám sát nhiệt độ, tốc độ quạt, điện áp và gửi cảnh báo khi có sự cố.
- Dự phòng đa tầng: Dự phòng giữa thiết bị, dự phòng nguồn đầu vào, dự phòng card phát LED 4K, dự phòng nguồn điện — đảm bảo an toàn tín hiệu tối đa.
- Độ trễ cực thấp: Giảm độ trễ từ tín hiệu đầu vào đến card thu xuống chỉ còn 1 khung hình, lý tưởng cho các ứng dụng sự kiện trực tiếp.
- Hỗ trợ HDR, 10-bit và 144Hz: Xử lý video HDR10 và HLG, tái tạo màu sắc chính xác, hình ảnh sống động, hỗ trợ tần số quét lên đến 144Hz.
Chi tiết cổng kết nối
Mặt trước
| Mặt trước H20 | |
| Màn hình LCD cảm ứng | Màn hình cảm ứng hiển thị menu, trạng thái thiết bị và thông tin giám sát. Cho phép thực hiện tất cả các thao tác trực tiếp trên thiết bị. |
Mặt sau
| Mặt sau H20 | |
| Khe cắm card đầu vào (I-x) | 40 khe cắm dành riêng cho card đầu vào, hỗ trợ hot-swap. |
| Khe cắm card đầu ra (O-x) | 20 khe cắm dành riêng cho card đầu ra (bao gồm card phát LED 4K), hỗ trợ hot-swap. |
| Khe cắm đa năng (I/O-x) | Hỗ trợ lắp cả card đầu vào hoặc card đầu ra. |
| Khe cắm MVR | 1 khe cắm dành riêng cho card preview. |
| Nguồn điện (Power Module) | Trang bị 3 module nguồn H_800W (2 chính + 1 dự phòng tùy chọn), đảm bảo độ tin cậy tối đa. |
Card điều khiển (H_Control Card)
| H_Control Card | |
| GENLOCK (IN/LOOP) | Hỗ trợ tín hiệu bi-level và tri-level. IN nhận tín hiệu đồng bộ, LOOP truyền tiếp tới thiết bị kế tiếp. |
| ETHERNET (Điều khiển) | 1 cổng Gigabit, kết nối PC điều khiển, router, switch. Hỗ trợ Web control và cấu hình màn hình qua NovaLCT. |
| USB1 & USB2 | 2 cổng USB 2.0, dùng để cập nhật firmware, xuất/nhập cấu hình thiết bị. Lưu ý: không cấp nguồn cho thiết bị ngoài. |
| COM (RS232) | Cổng RS232 (RJ45), kết nối hệ thống điều khiển trung tâm. IN: nhận lệnh điều khiển, OUT: xuất lệnh tùy chỉnh. |
| Power Switch | Công tắc nguồn ON/OFF. |
Các loại card đầu vào & đầu ra
H20 hỗ trợ đa dạng các loại card đầu vào và đầu ra, cho phép cấu hình linh hoạt theo nhu cầu của từng dự án.
Card đầu vào (Input Cards)
| Tên card | Cổng kết nối | Độ phân giải tối đa | Đặc điểm nổi bật |
| H_1xHDMI2.1+1xDP1.4 | 1×HDMI 2.1 + 1×DP 1.4 | 8192×4320@30Hz | HDCP 2.3, hỗ trợ 144Hz, cấu hình SL/DL/4K/8K |
| H_1xST2110 | 2×25G OPT | 4096×2160@60Hz | SMPTE ST 2110, dự phòng ST 2022-7 |
| H_4xfiber Input | 4×10G OPT | 4096×2160@30Hz | SFP+ LR/SR, hỗ trợ ghép ảnh đầu vào |
| H_2xDP1.2 | 2×DP 1.2 | 4096×2160@60Hz | HDCP 2.2, hỗ trợ 144Hz, SL/DL/4K |
| H_1xNDI | 1×RJ45 Gigabit | 4K×2K@60Hz | Full NDI, giải mã 4x2K hoặc 1x4K |
| H_2xRJ45 IP Input | 2×RJ45 Gigabit | 4K×2K | Hỗ trợ tối đa 512 IP Camera, RTSP/ONVIF/GB28181 |
| H_1x12G SDI Input | 1×12G-SDI + LOOP | 4096×2160@60Hz | Tương thích 12G/6G/3G/HD/SD-SDI |
Card đầu ra (Output Cards)
| Tên card | Cổng kết nối | Dung lượng tải | Đặc điểm nổi bật |
| H_20xRJ45 Sending Card | 20×RJ45 Gigabit | 13.000.000 điểm ảnh/card | Chiếm 2 slot, dự phòng giữa các cổng |
| H_16xRJ45+2xFiber | 16×RJ45 + 2×OPT | 10.400.000 điểm ảnh/card | OPT copy output trên cổng RJ45 |
| H_4xFiber Sending Card | 4×10G OPT | 20.800.000 điểm ảnh/card | Chế độ Independent/Copy/Backup |
| H_4xFiber Sending Card (Enhanced) | 8×10G OPT | 26.000.000 điểm ảnh/card | 4 cổng chính + 4 cổng dự phòng, Free topology |
| H_4xDVI Output | 4×DVI (SL/DL) | 2048×1152@60Hz (SL) 4096×2160@30Hz (DL) |
Hỗ trợ xoay 90°, mirror ảnh |
| H_1x12G SDI Output | 1×12G-SDI + COPY | 4096×2160@60Hz | Xuất 10-bit YCbCr 4:2:2, tương thích 12G/6G/3G/HD |
Phù hợp với những công trình nào
- Các công trình LED siêu khổng lồ (Mega LED Displays): Với dung lượng tải lên đến 520 triệu điểm ảnh, H20 đáp ứng các màn hình LED lớn nhất thế giới tại sân vận động quốc tế, các công trình kiến trúc nổi bật, quảng trường, trung tâm triển lãm toàn cầu.
- Trung tâm chỉ huy & Điều phối tối mật (Top-Secret Mission-Critical): Hệ thống nguồn 3+1 dự phòng và các cơ chế dự phòng đa tầng đảm bảo vận hành 24/7 không gián đoạn cho các công trình an ninh quốc gia, quân sự, hàng không vũ trụ và năng lượng hạt nhân.
- Các ứng dụng sự kiện toàn cầu & Olympic: Xử lý hàng trăm nguồn tín hiệu cùng lúc, ghép nối nhiều màn hình LED khổng lồ, đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ trễ cực thấp và chất lượng hình ảnh cao.
- Trung tâm truyền hình & Sản xuất chuyên nghiệp cấp cao: Hỗ trợ ST 2110, 12G-SDI và NDI với số lượng kênh lớn, tích hợp liền mạch vào các quy trình sản xuất phức tạp nhất.
- Các công trình đa màn hình, đa khu vực: Quản lý tập trung nhiều màn hình tại nhiều vị trí khác nhau trong cùng một hệ thống, với số lượng layer và preset lên đến hàng trăm.
Câu hỏi thường gặp
H20 khác gì so với H15 và H9?
H20 là dòng sản phẩm flagship cao cấp nhất, có kích thước 20U (lớn hơn H15 7U và H9 9U). H20 sở hữu số lượng khe cắm lớn nhất: 40 khe input và 20 khe output, hỗ trợ lên đến 160 kênh đầu vào và 80 kênh đầu ra. Đặc biệt, H20 được trang bị 3 nguồn điện (2 chính + 1 dự phòng tùy chọn), khác biệt hoàn toàn so với H15 (2 nguồn) và H9/H5 (nguồn đơn + tùy chọn). Dung lượng tải tối đa lên đến 520 triệu điểm ảnh, gấp đôi H9 và gấp 5 lần H5.
H20 có hỗ trợ bao nhiêu nguồn điện?
H20 được trang bị 3 module nguồn H_800W ngay từ đầu (2 nguồn hoạt động chính và 1 nguồn dự phòng tùy chọn). Cơ chế dự phòng nóng (hot-swappable) cho phép thay thế nguồn khi đang hoạt động mà không làm gián đoạn hệ thống, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối.
H20 có thể tải được tối đa bao nhiêu điểm ảnh?
Với card phát H_4xfiber (nâng cấp), H20 có thể tải tối đa 520 triệu điểm ảnh với chiều rộng tối đa 16.384 điểm ảnh và chiều cao tối đa 16.384 điểm ảnh, đáp ứng những màn hình LED có quy mô lớn nhất hiện nay.
H20 có hỗ trợ tín hiệu 8K không?
Có. H20 hỗ trợ đầu vào 8K qua card H_1xHDMI2.1+1xDP1.4 với độ phân giải lên đến 8192×4320@30Hz. H20 cũng hỗ trợ tạo layer 8K với số lượng lớn.
H20 có hỗ trợ Free Topology không?
Có, khi sử dụng card phát H_4xfiber Sending Card (Enhanced), H20 hỗ trợ Free Topology, cho phép cấu hình màn hình linh hoạt mà không bị giới hạn hình chữ nhật trên một cổng Ethernet.
Tại sao nên chọn H20 cho dự án của tôi?
Nếu dự án của bạn có quy mô LED siêu lớn, yêu cầu xử lý hàng trăm tín hiệu đầu vào cùng lúc, đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối với hệ thống nguồn dự phòng và dung lượng tải điểm ảnh cực kỳ cao (trên 200 triệu điểm ảnh), H20 chính là lựa chọn duy nhất. Đây là sản phẩm mạnh mẽ nhất trong toàn bộ dòng H-series của Novastar.
Cần tư vấn cấu hình H20 cho dự án LED quy mô lớn nhất của quý khách?
Mr Thắng: 0987 982 225







