Màn hình LED 3D P2.976 ngoài trời là phiên bản có mật độ điểm ảnh cao nhất trong dòng TI Series outdoor, 112.896 điểm/m² với chip LED SMD1415. Đây là con số cao gần gấp đôi so với P3.91 (65.536 điểm/m²) và cao hơn gấp nhiều lần so với các dòng P6.25 hay P8 thường gặp trong billboard ngoài trời. Cabinet nhôm đúc nguyên khối (die-cast aluminum) kích thước 1000x1000x83mm, trọng lượng 22,5kg, trang bị các thông số hiển thị tiêu chuẩn cao: refresh rate 3.840Hz, độ sâu màu 16-bit, tỷ lệ tương phản 10.000:1 và độ sáng tối đa 10.000 cd/m².
Với pixel pitch gần 3mm, P2.976 là dòng outdoor đặc biệt phù hợp với các công trình yêu cầu chất lượng hình ảnh sắc nét trong khoảng cách gần, từ 3 mét trở lên. Đây là lựa chọn cho các dự án mà người xem tiếp cận trực tiếp và gần màn hình: sảnh trung tâm thương mại có mái che ngoài trời, không gian sự kiện lớn ngoài trời, màn hình 3D anamorphic tại vị trí người đi bộ gần, hoặc các công trình yêu cầu tiêu chuẩn hình ảnh cao nhất trong phân khúc outdoor. So với P3.91, P2.976 cho hình ảnh chi tiết hơn ở khoảng cách 3–8 mét, khoảng cách mà P3.91 đã ở ngưỡng giới hạn và P6.25 không còn đủ sắc nét.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Pixel Pitch | P2.976 mm |
| Loại SMD | SMD1415 |
| Kích thước cabinet | 1000 x 1000 x 83 mm (tùy chỉnh 150 x 500 x 750 mm) |
| Kích thước module | 500 x 250 mm |
| Độ phân giải module | 168 x 84 điểm |
| Mật độ điểm ảnh | 112.896 Dot/m² |
| Số lượng module / cabinet | 2 x 4 (8 module/cabinet) |
| Độ sáng | 10.000 cd/m² |
| Tần số làm tươi | 3.840 Hz |
| Frame Rate | 50/60 Hz |
| Độ sâu màu (Grey Level) | 16-bit |
| Tỷ lệ tương phản | 10.000:1 |
| Nhiệt độ màu | 5.000K – 12.000K (tùy chọn) |
| Góc nhìn (V/H) | 140° / 160° |
| Khoảng cách xem tối ưu | 3 – 100 m |
| Chuẩn chống nước / bụi | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 85% RH |
| Công suất tối đa | 800 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 200 – 300 W/m² |
| Nguồn điện | AC 90 – 264V, 47 – 63Hz |
| Drive Mode | 1/21 scan |
| Chế độ bảo trì | Trước và sau (Front & Rear) |
| Trọng lượng cabinet | 22,5 kg |
| Vật liệu vỏ cabinet | Nhôm đúc (Die-cast Aluminum) |
| Chứng nhận | CCC / CE / ROHS / FCC / CB / TUV / EC / BIS |
| Bảo hành | 3 năm |
Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Mật độ điểm ảnh 112.896 Dot/m², cao nhất trong dòng TI Series outdoor: Mật độ điểm ảnh quyết định trực tiếp đến độ sắc nét hình ảnh ở khoảng cách gần. Với 112.896 điểm/m², P2.976 có khả năng hiển thị chi tiết mà mắt người có thể phân biệt rõ từ khoảng cách chỉ 3 mét. So sánh trực quan: P3.91 đạt 65.536 điểm/m² và khoảng cách xem tối thiểu là 4 mét; P6.25 chỉ đạt 25.600 điểm/m² với khoảng xem tối thiểu 6 mét. Với các dự án 3D effect tại vị trí có người đi bộ gần, vỉa hè hẹp, sảnh thương mại, lối vào công trình, P2.976 là lựa chọn duy nhất trong phân khúc outdoor cho đảm bảo chất lượng hình ảnh thực sự sắc nét.
Chip SMD1415, kích thước nhỏ nhất trong dòng TI Series outdoor: Mỗi điểm ảnh RGB của P2.976 sử dụng chip SMD1415, nghĩa là mỗi chip chỉ rộng 1,4mm và dài 1,5mm. Đây là kích thước chip nhỏ nhất trong toàn dòng TI Series, cho phép đặt mật độ điểm ảnh cao trong cùng một diện tích module. SMD1415 cũng mang lại diện tích bề mặt đen (black mask) lớn hơn giữa các điểm ảnh, góp phần cải thiện độ tương phản ở điều kiện ánh sáng môi trường cao, điểm quan trọng khi màn hình hoạt động ngoài trời ban ngày.
Vỏ cabinet nhôm đúc, mỏng 83mm, nhẹ 22,5kg/tấm: Toàn bộ dòng TI Series sử dụng vỏ nhôm đúc nguyên khối (die-cast aluminum) với cabinet dày chỉ 83mm, mỏng hơn đáng kể so với dòng P8 dày 200mm hay các loại cabinet thép hàn thông thường. Trọng lượng 22,5kg/tấm 1m² nhẹ hơn khoảng 35% so với cabinet thép cùng kích thước, giảm tải trọng kết cấu đỡ và đơn giản hóa yêu cầu kỹ thuật lắp đặt. Nhôm đúc còn có hệ số dẫn nhiệt cao hơn thép, tản nhiệt hiệu quả hơn cho linh kiện điện tử bên trong, yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ module LED.
Công suất tiêu thụ trung bình 200–300W/m², cao hơn P3.91 nhưng vẫn thấp hơn panel truyền thống: Do mật độ điểm ảnh cao hơn, P2.976 tiêu thụ điện trung bình nhiều hơn so với P3.91 (100–200W/m²). Tuy nhiên, mức 200–300W/m² vẫn thấp hơn đáng kể so với LED panel truyền thống cùng phân khúc vốn tiêu thụ trung bình khoảng 425W/m². Công suất tối đa là 800W/m², cao nhất trong dòng TI Series, cần lưu ý khi thiết kế hạ tầng điện. Với màn hình 10m² hoạt động 16 giờ/ngày, chi phí điện hàng tháng ước tính ở mức tiêu thụ trung bình vào khoảng 2,5–3,5 triệu đồng theo giá điện hiện tại.
Refresh rate 3.840Hz, đủ mượt cho phát sóng và quay phim chuyên nghiệp: P2.976 đạt 3.840Hz, bằng mức tiêu chuẩn của toàn dòng TI Series outdoor. Đây là ngưỡng đủ để không xuất hiện sọc hay flicker trong các ứng dụng quay phim sự kiện thông thường và phát sóng truyền hình. Với các dự án yêu cầu refresh rate 7.680Hz (như P3.91), sự khác biệt chủ yếu thể hiện khi ghi hình bằng camera tốc độ cao hoặc điện thoại ở tốc độ màn trập rất nhanh, tình huống ít gặp hơn với màn hình có khoảng cách xem gần như P2.976.
Tỷ lệ tương phản 10.000:1 và độ sâu màu 16-bit: Tỷ lệ tương phản 10.000:1 đảm bảo vùng tối và vùng sáng trong nội dung 3D anamorphic được phân tách rõ ràng, yếu tố tạo ra chiều sâu và tính chân thực của hiệu ứng thị giác. Kết hợp với độ sâu màu 16-bit (65.536 cấp trên mỗi kênh màu), chuyển màu gradient trong cảnh 3D hiển thị hoàn toàn mượt, không bị phân cấp đột ngột. Ở khoảng cách xem gần từ 3–10 mét, đây là hai thông số mà mắt người có thể cảm nhận trực tiếp sự khác biệt so với màn hình chỉ đạt 8-bit hay tỷ lệ tương phản thấp hơn.
Bảo trì từ cả hai phía (Front & Rear) và kích thước cabinet tùy chỉnh: Tương tự các phiên bản khác trong dòng TI Series, P2.976 hỗ trợ bảo trì từ phía trước mặt, quan trọng với các công trình không có lối tiếp cận từ phía sau. Ngoài ra, dòng P2.976 còn có thêm tùy chọn kích thước cabinet linh hoạt (có thể tùy chỉnh từ 150mm đến 500x750mm chiều cao), cho phép thiết kế các màn hình có tỷ lệ khung hình đặc biệt hoặc hình dạng không vuông vức theo yêu cầu dự án 3D sáng tạo.
Ứng dụng phù hợp
| Màn hình 3D anamorphic vị trí người xem gần | Vị trí người đi bộ tiếp cận từ 3–10 mét: cổng trung tâm thương mại, hành lang ngoài trời có mái che, khu vui chơi, lối vào sự kiện. P2.976 là pixel pitch thấp nhất trong phân khúc outdoor đảm bảo hình ảnh 3D sắc nét ở khoảng cách mà các dòng P4.81 hay P6.25 không còn đủ chi tiết. |
| Màn hình mặt tiền công trình cao cấp | Khách sạn 5 sao, tòa nhà văn phòng hạng A, showroom thương hiệu cao cấp, nơi chất lượng hình ảnh và mức độ chi tiết của màn hình phản ánh trực tiếp đến định vị thương hiệu. Cabinet mỏng 83mm tích hợp gọn vào mặt đứng công trình, không tạo khối lồi cồng kềnh. |
| Sân khấu và sự kiện ngoài trời cao cấp | Concert, fashion show ngoài trời, lễ khai trương thương hiệu, triển lãm ngoài trời. Khoảng cách xem từ 3m trên với chất lượng hình ảnh sắc nét cao đảm bảo nội dung truyền tải rõ ràng đến người xem ở hàng đầu. Cabinet nhẹ thuận tiện lắp ghép và tháo dỡ nhanh. |
| Màn hình quảng cáo khu thương mại mật độ cao | Phố đi bộ, khu mua sắm ngoài trời, khu ẩm thực và giải trí ngoài trời nơi người xem di chuyển chậm và gần màn hình. Độ sáng 10.000 cd/m² đảm bảo hiển thị rõ trong điều kiện ánh sáng mặt trời trực tiếp. |
| Dự án LED Rental chất lượng cao | Cho thuê màn hình cho sự kiện cao cấp với yêu cầu hình ảnh ở chuẩn cao nhất. Cabinet nhẹ, bảo trì từ phía trước, và tùy chọn kích thước linh hoạt phù hợp với nhiều loại sân khấu và không gian sự kiện khác nhau. |
| Không gian bán lẻ và showroom ngoài trời | Showroom xe hơi, showroom nội thất, trưng bày sản phẩm ngoài trời nơi hình ảnh sản phẩm cần hiển thị với độ trung thực màu sắc cao. Nhiệt độ màu tùy chọn 5.000K–12.000K cho phép điều chỉnh phù hợp với ánh sáng môi trường. |
Lưu ý khi sử dụng và vận hành
Về tải điện, lưu ý công suất tối đa 800W/m²: P2.976 có công suất tối đa cao nhất trong dòng TI Series (800W/m² so với 650W/m² của các phiên bản P3.91 trở lên). Đây là thông số cần đặc biệt chú ý khi thiết kế tủ điện, đường dây cấp nguồn và aptomat bảo vệ. Với màn hình 10m², công suất tối đa lên đến 8kW, cần đường cấp nguồn 3 pha hoặc ít nhất hai mạch nguồn độc lập. Trong thực tế vận hành, mức tiêu thụ trung bình từ 200–300W/m² sẽ là con số tính chi phí điện hàng tháng, nhưng hạ tầng điện luôn phải tính toán theo công suất tối đa.
Về chuẩn bảo vệ IP65, phân biệt với IP66 của P3.91: Dòng P2.976 trong catalog này đạt IP65, một bậc thấp hơn IP66 của P3.91. IP65 chịu được tia nước phun từ mọi hướng nhưng không chịu được luồng nước mạnh trực tiếp như IP66. Trong thực tế lắp đặt ngoài trời tại Việt Nam, IP65 vẫn đáp ứng tốt cho các vị trí có mái che một phần, hành lang có che chắn, hoặc các vị trí lộ thiên ở khu vực không có mưa lớn kéo dài. Với vị trí lộ thiên hoàn toàn tại miền Trung hay ven biển, cần trao đổi cụ thể để có phương án bảo vệ phù hợp.
Về yêu cầu card điều khiển với màn hình mật độ cao: Mật độ điểm ảnh 112.896 dot/m² gấp gần đôi so với P3.91 đòi hỏi băng thông xử lý tín hiệu lớn hơn đáng kể. Với màn hình diện tích lớn từ 10m² trở lên, cấu hình card điều khiển cần được tính toán kỹ để đảm bảo không bị nghẽn dữ liệu, đặc biệt khi phát nội dung 3D có nhiều lớp hiệu ứng. LEDLOTEK sẽ tư vấn cấu hình thiết bị xử lý và card điều khiển cụ thể sau khi xác định diện tích và yêu cầu nội dung của từng dự án.
Về kết cấu và lắp đặt: Cabinet P2.976 có cùng trọng lượng 22,5kg/tấm và chiều dày 83mm như P3.91, nên yêu cầu kết cấu đỡ tương đương. Tùy chọn kích thước linh hoạt của dòng này (từ 150mm đến 500x750mm) có thể áp dụng khi thiết kế màn hình hình dạng đặc biệt hoặc ghép góc cho công trình 3D sáng tạo, cần cung cấp bản vẽ thiết kế cụ thể để xác nhận khả năng thực thi kỹ thuật trước khi đặt sản xuất.
Về nhiệt độ vận hành -20°C đến 60°C: Dải nhiệt độ của P2.976 bắt đầu từ -20°C, cao hơn một bậc so với -30°C của P3.91. Với điều kiện khí hậu Việt Nam, đây không phải hạn chế đáng kể, nhiệt độ thực tế ngay cả ở vùng núi phía Bắc hiếm khi xuống dưới -10°C. Tuy nhiên cần lưu ý ngưỡng trên 60°C: vị trí lắp đặt tiếp xúc ánh nắng trực tiếp mà không có hệ thống tản nhiệt có thể làm nhiệt độ bề mặt cabinet vượt ngưỡng an toàn vào mùa hè. Thiết kế thông gió và tản nhiệt cần được tính đến khi lập phương án lắp đặt.
Tư vấn và báo giá màn hình LED 3D P2.976 ngoài trời
Quý khách đang có nhu cầu lắp màn hình LED 3D ngoài trời chất lượng cao, màn hình mặt tiền công trình hoặc tìm giải pháp cho thuê màn hình LED sự kiện cao cấp? LEDLOTEK cung cấp dịch vụ khảo sát thực địa miễn phí, tư vấn thông số kỹ thuật, phương án lắp đặt và báo giá trọn gói theo từng hạng mục rõ ràng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm triển khai nhiều dự án màn hình LED ngoài trời tại Hà Nội và các tỉnh thành, sẵn sàng tư vấn lựa chọn phiên bản pixel pitch phù hợp với vị trí, khoảng cách xem và ngân sách cụ thể của từng dự án.
|
Công ty Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Lotek Việt Nam |
Địa chỉ Số 16BTT1 Khu đô thị Ao Sào, Đường Bờ Sông Sét, Tổ 29, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
|
Hotline 034.686.3131, 0987.982.225 |
lotek.co.ltd@gmail.com |
GPKD số 0109102183 do Sở KH và ĐT TP Hà Nội cấp ngày 25/02/2020
Câu hỏi thường gặp
Câu trả lời phụ thuộc vào khoảng cách xem thực tế và mức độ ưu tiên chất lượng hình ảnh. Nếu người xem tiếp cận màn hình từ 3–5 mét, P2.976 cho kết quả rõ rệt hơn P3.91, đây là khoảng cách mà sự chênh lệch mật độ điểm ảnh gần gấp đôi tạo ra khác biệt thị giác thực sự. Nếu khoảng cách xem từ 6 mét trở lên, sự khác biệt hình ảnh giữa hai dòng gần như không còn nhận biết được bằng mắt thường và P3.91 là lựa chọn kinh tế hơn. Ngoài ra, P3.91 có chuẩn IP66 cao hơn IP65 của P2.976, là yếu tố cân nhắc khi lắp vị trí lộ thiên hoàn toàn. LEDLOTEK sẽ tư vấn cụ thể sau khi khảo sát vị trí lắp đặt thực tế.
Dòng P2.976 hỗ trợ tùy chỉnh kích thước cabinet từ phía nhà sản xuất, cho phép thiết kế màn hình có tỷ lệ đặc biệt hoặc hình dạng không vuông vức phục vụ các dự án 3D sáng tạo. Tuy nhiên, đây là hạng mục sản xuất theo đơn đặt hàng riêng với thời gian sản xuất dài hơn và lô hàng tối thiểu nhất định. Quy trình thực tế cần có bản vẽ thiết kế chi tiết xác nhận kích thước, tỷ lệ module, cách ghép và phương án kết cấu đỡ trước khi xác nhận đơn sản xuất. LEDLOTEK sẽ làm việc trực tiếp với nhà máy để xác nhận tính khả thi kỹ thuật cho từng yêu cầu cụ thể.
LEDLOTEK cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật cho phần cứng và lắp đặt. Với nội dung 3D anamorphic, đây là hạng mục sản xuất nội dung chuyên biệt đòi hỏi đơn vị có kinh nghiệm dựng 3D theo đúng tỷ lệ và góc nhìn của màn hình cụ thể. LEDLOTEK có thể giới thiệu đối tác sản xuất nội dung 3D phù hợp hoặc hỗ trợ kết nối với đơn vị chuyên nội dung mà khách hàng lựa chọn để đảm bảo thông số kỹ thuật đầu vào (độ phân giải, tỷ lệ khung hình, mapping góc nhìn) được cung cấp chính xác cho khâu sản xuất.








