Màn hình LED 3D P3.91 ngoài trời thuộc dòng sản phẩm TI Series sử dụng vỏ cabinet nhôm đúc nguyên khối (die-cast aluminum), kích thước 1000x1000x83mm, pixel pitch 3.91mm với chip LED SMD1921. Đây là dòng outdoor LED có mật độ điểm ảnh cao nhất trong phân khúc billboard ngoài trời truyền thống, 65.536 điểm/m², cho phép hiển thị nội dung sắc nét ngay từ khoảng cách 4 mét. Các thông số hình ảnh bao gồm refresh rate 7.680Hz, hỗ trợ HDR10+, dải màu Adobe RGB 98%, tỷ lệ tương phản 10.000:1 và độ sáng tối đa 10.000 cd/m².
So với dòng màn hình LED 3D P8 hay 3D P6.66 thường gặp trong các dự án billboard quy mô lớn, P3.91 phù hợp hơn với các công trình có khoảng cách xem gần đến trung bình (4–100m), đặc biệt là các màn hình mặt tiền tòa nhà, cột quảng cáo trong nội đô, khu vực thương mại đông người qua lại hoặc các dự án 3D effect yêu cầu chất lượng hình ảnh chi tiết. Kích thước cabinet 83mm mỏng hơn đáng kể so với dòng P8 dày 200mm, là yếu tố quan trọng về thẩm mỹ và kết cấu lắp đặt trên mặt tiền công trình.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Pixel Pitch | P3.91 mm |
| Loại SMD | SMD1921 |
| Kích thước cabinet | 1000 x 1000 x 83 mm |
| Kích thước module | 500 x 250 mm |
| Độ phân giải module | 128 x 64 điểm |
| Độ phân giải cabinet | 256 x 256 điểm |
| Mật độ điểm ảnh | 65.536 Dot/m² |
| Độ sáng | 10.000 cd/m² |
| Tần số làm tươi | 7.680 Hz |
| Frame Rate | 50/60 Hz |
| Hỗ trợ HDR | HDR10+ |
| Độ sâu màu | 16-bit |
| Dải màu (Color Gamut) | Adobe RGB 98% |
| Tỷ lệ tương phản | 10.000:1 |
| Nhiệt độ màu | 5.000K – 12.000K (tùy chọn) |
| Góc nhìn (V/H) | 140° / 160° |
| Khoảng cách xem tối ưu | 4 – 100 m |
| Chuẩn chống nước / bụi | IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C ~ 60°C |
| Công suất tối đa | 650 W/m² |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 100 – 200 W/m² |
| Nguồn điện | AC 90 – 264V, 47 – 63Hz |
| Chế độ bảo trì | Trước và sau (Front & Rear) |
| Drive Mode | 1/16 scan |
| Trọng lượng cabinet | 22,5 kg |
| Vật liệu vỏ cabinet | Nhôm đúc (Die-cast Aluminum) |
| Phương thức lắp đặt | Gắn tường, chân đứng, kết cấu tùy chỉnh |
| Hệ thống quản lý nội dung | CMS tích hợp, điều khiển từ xa qua mobile, cloud |
| Chứng nhận | CCC / CE / ROHS / FCC / CB / TUV / EC / BIS |
| Bảo hành | 3 năm |
Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Vỏ cabinet nhôm đúc nguyên khối, nhẹ hơn 35% so với loại thông thường: Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất của dòng TI Series P3.91. Cabinet nhôm đúc die-cast có trọng lượng 22,5kg/tấm 1m², nhẹ hơn 35% so với loại cabinet thép hàn thông thường có cùng kích thước. Trong thực tế lắp đặt, trọng lượng nhẹ hơn đồng nghĩa giảm tải trọng đáng kể lên kết cấu đỡ, đặc biệt quan trọng với các công trình lắp mặt tiền tòa nhà hoặc kết cấu treo cao. Nhôm đúc còn có khả năng tản nhiệt tốt hơn thép, góp phần kéo dài tuổi thọ linh kiện điện tử bên trong.
Tiêu thụ điện trung bình chỉ 100–200W/m², thấp hơn 30% so với LED panel thông thường: Công suất trung bình thực tế của dòng TI Series trong điều kiện vận hành bình thường chỉ từ 100 đến 200W/m². Trong khi đó, LED panel truyền thống cùng phân khúc tiêu thụ trung bình khoảng 425W/m². Chênh lệch này có ý nghĩa thực tế rõ ràng đối với các dự án vận hành liên tục nhiều giờ mỗi ngày: với màn hình 20m² hoạt động 16 giờ/ngày, chi phí điện hàng tháng theo dải tiêu thụ trung bình của dòng này ước khoảng 1,0–2,0 triệu đồng, thấp hơn đáng kể so với loại panel thông thường ở cùng diện tích và thời gian phát.
Refresh rate 7.680Hz, đảm bảo hình ảnh không sọc khi quay phim: Phần lớn màn hình LED outdoor phổ thông chỉ đạt 3.840Hz. Dòng P3.91 này đạt 7.680Hz, gần gấp đôi mức tiêu chuẩn. Giá trị thực sự của thông số này thể hiện rõ nhất khi nội dung trên màn hình được ghi lại bằng camera: điện thoại, máy quay sự kiện hay camera truyền hình. Camera hoạt động ở nhiều tốc độ màn trập khác nhau và refresh rate thấp sẽ gây hiện tượng sọc ngang (rolling shutter). Với màn hình 3D ngoài trời có mục tiêu lan truyền trên mạng xã hội hoặc phát sóng truyền thông, refresh rate 7.680Hz là yêu cầu kỹ thuật thực chất, không chỉ là con số để so sánh trên giấy tờ.
HDR10+ và dải màu Adobe RGB 98%: Dòng này hỗ trợ HDR10+, phiên bản nâng cao hơn HDR10 với siêu dữ liệu động, cho phép tối ưu hóa dải sáng tối theo từng cảnh trong video thay vì áp dụng cố định cho toàn nội dung. Kết quả là vùng sáng không bị cháy trắng, vùng tối không bị mất chi tiết, hình ảnh 3D anamorphic trông tự nhiên và có chiều sâu hơn so với màn hình chỉ hỗ trợ SDR. Dải màu Adobe RGB 98% đảm bảo tái tạo chính xác màu sắc trong phổ rộng, đặc biệt trong các vùng màu xanh lá và đỏ thường bị thiếu bão hòa trên màn hình phổ thông.
Độ sâu màu 16-bit và tỷ lệ tương phản 10.000:1: Với 16-bit xử lý màu (65.536 cấp trên mỗi kênh RGB), chuyển màu gradient trong nội dung 3D hiển thị hoàn toàn mượt mà, không xuất hiện hiện tượng banding, các dải màu bị phân cấp đột ngột thường thấy ở màn hình 8-bit phổ thông. Tỷ lệ tương phản 10.000:1 đảm bảo hiệu ứng bóng đổ và ánh sáng trong nội dung 3D anamorphic được tái tạo rõ rệt, tăng độ tin cậy của hiệu ứng thị giác khi người xem nhìn trực tiếp ngoài thực tế.
Chuẩn IP66 và nhiệt độ vận hành từ -30°C đến 60°C: IP66 chịu được luồng nước mạnh từ mọi hướng, cao hơn một bậc so với IP65 chỉ chịu tia nước phun. Phù hợp lắp đặt hoàn toàn lộ thiên, không cần mái che. Dải nhiệt độ vận hành mở rộng xuống -30°C là điểm khác biệt so với nhiều dòng outdoor chỉ chịu được -20°C, phù hợp với các tỉnh miền Bắc có mùa đông lạnh sâu hoặc các khu vực có biên độ nhiệt ngày đêm lớn.
Bảo trì từ cả hai phía (Front & Rear): Đây là đặc điểm quan trọng trong vận hành thực tế. Bảo trì được từ phía trước mặt (front access) đặc biệt có giá trị với các công trình lắp tường mà không có lối tiếp cận từ phía sau, nhân viên kỹ thuật có thể thay thế module hoặc kiểm tra điện mà không cần tháo dỡ toàn bộ kết cấu. Điều này giảm đáng kể thời gian dừng màn hình và chi phí bảo trì trong vòng đời thiết bị.

Ứng dụng phù hợp
| Màn hình 3D effect mặt tiền tòa nhà | Lắp mặt đứng trung tâm thương mại, khách sạn, tòa nhà văn phòng để phát nội dung anamorphic 3D. P3.91 với mật độ điểm ảnh cao đảm bảo chi tiết hình ảnh sắc nét ngay từ khoảng cách 4–10 mét, phù hợp với vị trí người xem đứng gần ở vỉa hè hoặc sảnh trước. |
| Billboard và cột quảng cáo nội đô | Vị trí đường phố đông người, ngã tư lớn, khu thương mại nơi người xem tiếp cận từ khoảng cách 5–30 mét. P3.91 cho hình ảnh chi tiết hơn hẳn P6.25 hay P8 ở các vị trí có lưu lượng người đi bộ cao. |
| Sân khấu và sự kiện ngoài trời | Concert, lễ hội, sự kiện thể thao ngoài trời. Cabinet nhẹ (22,5kg/tấm) thuận lợi cho lắp ráp và di chuyển nhanh. Refresh rate 7.680Hz đảm bảo quay phim sự kiện chuyên nghiệp không bị sọc màn hình. |
| Trung tâm thương mại và khu vui chơi giải trí | Màn hình quảng cáo nội/ngoại thất có mái che hoặc lộ thiên tại trung tâm mua sắm, khu resort, công viên giải trí. Khoảng cách xem linh hoạt từ 4m cho phép triển khai tại các không gian có chiều sâu hạn chế. |
| Dự án cho thuê màn hình (LED Rental) | Cabinet nhẹ, thiết kế ghép nhanh và bảo trì từ phía trước phù hợp với mô hình cho thuê di chuyển thường xuyên. Dễ dàng tháo lắp, vận chuyển và lắp đặt lại tại nhiều vị trí khác nhau. |
| Sân bay, nhà ga và hạ tầng công cộng | Màn hình thông tin và quảng cáo tại sảnh đón, khu vực cổng ra vào, ngoài nhà ga. IP66 đảm bảo độ bền với mưa và độ ẩm, nhiệt độ vận hành rộng phù hợp mọi vùng khí hậu tại Việt Nam. |
Lưu ý khi sử dụng và vận hành
Về tải điện và hạ tầng điện: Công suất tối đa của dòng P3.91 là 650W/m², cao hơn đáng kể so với dòng P8 (200W/m²). Đây là thông số quan trọng cần tính toán kỹ khi thiết kế tủ điện và đường cấp nguồn. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành bình thường với nội dung quảng cáo thông thường, mức tiêu thụ trung bình chỉ từ 100–200W/m², thấp hơn nhiều so với công suất tối đa. Vẫn cần thiết kế aptomat bảo vệ theo công suất tối đa để đảm bảo an toàn điện. Nguồn điện đầu vào hỗ trợ dải 90–264V AC nên tương thích tốt với lưới điện Việt Nam.
Về kết cấu lắp đặt: Cabinet 1000x1000mm nặng 22,5kg. Với màn hình 10m² (10 cabinet), tổng tải trọng là 225kg chưa tính kết cấu thép đỡ. Kết cấu khung cần được tính toán tải trọng tĩnh và tải gió cụ thể theo vị trí lắp đặt, đặc biệt với mặt tiền tòa nhà cao tầng hoặc vị trí chịu gió trực tiếp. Cabinet nhôm đúc giúp giảm tải trọng tổng thể nhưng không thay thế được việc tính toán kết cấu chịu lực đúng quy trình.
Về nội dung 3D anamorphic: Hiệu ứng 3D naked eye không tự động xảy ra khi phát video thông thường. Nội dung cần được sản xuất riêng theo tỷ lệ và góc nhìn của màn hình cụ thể, gọi là nội dung anamorphic. Đây là bước sản xuất nội dung chuyên biệt, cần đơn vị có kinh nghiệm và phần mềm dựng phù hợp. Nên xác định ý tưởng nội dung và tỷ lệ màn hình từ giai đoạn lập dự án, tránh hoàn thiện phần cứng trước rồi mới bắt đầu tính toán nội dung sẽ gặp khó khăn điều chỉnh sau.
Về bảo trì định kỳ: Mặc dù chuẩn IP66 bảo vệ tốt trước nước và bụi, cần vệ sinh bề mặt LED định kỳ 3–6 tháng/lần để loại bỏ bụi bám ảnh hưởng đến tản nhiệt và chất lượng màu sắc theo thời gian. Môi trường ven biển, gần khu công nghiệp hoặc đường có nhiều bụi xe cần tăng tần suất kiểm tra. Cabinet nhôm đúc có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép nhưng các mối nối tiếp điểm điện vẫn cần kiểm tra định kỳ.
Về yêu cầu thiết bị điều khiển: Với mật độ điểm ảnh cao (65.536 điểm/m²), màn hình diện tích lớn cần card điều khiển và thiết bị xử lý tín hiệu đủ năng lực xử lý dữ liệu. LEDLOTEK sẽ tư vấn và tính toán cấu hình card điều khiển cụ thể theo diện tích và nhu cầu đầu ra của từng dự án, đây là bước kỹ thuật cần thiết trước khi xác nhận đơn hàng.
Tư vấn và báo giá màn hình LED 3D P3.91 ngoài trời
Quý khách đang có nhu cầu lắp màn hình LED 3D ngoài trời, màn hình mặt tiền tòa nhà hoặc billboard quảng cáo LED? LEDLOTEK cung cấp dịch vụ khảo sát thực địa, tư vấn thông số kỹ thuật, phương án lắp đặt và báo giá trọn gói, không mất chi phí ở giai đoạn tư vấn ban đầu. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm triển khai nhiều dự án màn hình LED ngoài trời tại Hà Nội và các tỉnh thành trên cả nước, sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp với yêu cầu và ngân sách cụ thể của từng dự án.
|
Công ty Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Lotek Việt Nam |
Địa chỉ Số 16BTT1 Khu đô thị Ao Sào, Đường Bờ Sông Sét, Tổ 29, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
|
Hotline 034.686.3131, 0987.982.225 |
lotek.co.ltd@gmail.com |
GPKD số 0109102183 do Sở KH và ĐT TP Hà Nội cấp ngày 25/02/2020
Câu hỏi thường gặp
P3.91 outdoor và indoor cùng pixel pitch nhưng khác nhau ở nhiều thông số cơ bản. Dòng outdoor P3.91 này đạt chuẩn IP66 (chống nước mạnh từ mọi hướng), độ sáng 10.000 cd/m² phù hợp điều kiện ánh sáng ban ngày ngoài trời và nhiệt độ vận hành mở rộng từ -30°C đến 60°C. Trong khi đó, P3.91 indoor thường chỉ IP31–IP40, độ sáng 800–1.500 cd/m² và không đủ tiêu chuẩn chịu đựng thời tiết. Sử dụng màn hình indoor ngoài trời sẽ gây hỏng hóc nhanh do ẩm, nhiệt và ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Công suất tối đa (max power consumption) là mức tiêu thụ khi toàn bộ điểm ảnh phát sáng trắng 100%, tình huống gần như không xảy ra trong thực tế phát nội dung quảng cáo hay video thông thường. Trong vận hành thực tế, nội dung thường có nhiều vùng tối và màu sắc đa dạng, độ sáng được điều chỉnh theo thời điểm trong ngày, dẫn đến mức tiêu thụ trung bình chỉ bằng 15–30% công suất tối đa. Do đó, việc tính chi phí điện nên dựa trên mức tiêu thụ trung bình (100–200W/m²), không phải công suất tối đa. Tuy nhiên, thiết kế hạ tầng điện và aptomat bảo vệ vẫn phải tính theo công suất tối đa để đảm bảo an toàn.
Quyết định này phụ thuộc chính vào khoảng cách xem thực tế và mục tiêu nội dung. P3.91 phù hợp khi vị trí người xem đứng trong khoảng 4–30 mét, ví dụ mặt tiền tòa nhà trong khu phố đi bộ, trung tâm thương mại, hoặc đường nội đô có vỉa hè rộng. P6.25 phù hợp hơn khi khoảng cách xem từ 6–150 mét, thường là đại lộ lớn hoặc vị trí người xem chủ yếu từ trên xe. P3.91 cho hình ảnh chi tiết hơn ở khoảng cách gần nhưng chi phí đầu tư cao hơn P6.25 khoảng 25–35% cho cùng diện tích. Với dự án 3D effect yêu cầu chất lượng thị giác cao và vị trí người xem gần, P3.91 là lựa chọn phù hợp hơn.
Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, biển quảng cáo điện tử ngoài trời thuộc đối tượng phải xin phép theo Luật Quảng cáo và các quy định quản lý không gian đô thị của từng địa phương. Thủ tục cụ thể và cơ quan cấp phép khác nhau giữa các tỉnh thành. Một số vị trí như mặt tiền tòa nhà cũng cần làm việc với ban quản lý tòa nhà hoặc chủ sở hữu mặt đứng. LEDLOTEK khuyến nghị khách hàng tìm hiểu thủ tục pháp lý tại địa phương song song với giai đoạn khảo sát kỹ thuật, tránh hoàn thiện phần cứng trước khi giấy phép được chấp thuận.
Chi phí tổng thể gồm nhiều hạng mục: thiết bị màn hình LED (cabinet, nguồn, card điều khiển), kết cấu thép và móng (phụ thuộc vào phương án lắp đặt), thi công điện và hệ thống điều khiển, nhân công và vận chuyển. Với màn hình P3.91 outdoor, đây là dòng có chi phí thiết bị cao hơn P6.25 hoặc P8 do mật độ điểm ảnh cao hơn. LEDLOTEK thực hiện khảo sát thực địa miễn phí và báo giá trọn gói chi tiết theo từng hạng mục trước khi ký hợp đồng, không phát sinh chi phí ẩn trong quá trình thi công.








