DBS-HRV13SMN64 là card nhận tín hiệu màn hình LED dạng mini, được thiết kế cho các cabinet có không gian lắp đặt hạn chế. Bo mạch hỗ trợ nhiều nhóm dữ liệu RGB, hiệu chỉnh màu và độ sáng 16 bit, đồng thời tích hợp các chức năng đọc lại dữ liệu, sao chép firmware và giám sát trạng thái hoạt động.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật DBS-HRV13SMN64 | |
| Dòng sản phẩm | Card thu tín hiệu màn hình LED dạng mini |
| Model | DBS-HRV13SMN64 |
| Kiểu thiết kế | Bo mạch không tích hợp HUB, kích thước nhỏ gọn |
| Cổng mạng | 2 cổng RJ45 |
| Nhóm dữ liệu RGB | Hỗ trợ chế độ 24 hoặc 28 nhóm dữ liệu RGB |
| Hiệu chỉnh màu sắc | Tối đa 128 × 128 pixel, độ sâu 16 bit |
| Hiệu chỉnh độ sáng | Tối đa 256 × 256 pixel, độ sâu 16 bit |
| Tải hệ số hiệu chỉnh | Hỗ trợ tải nhanh khi cấp nguồn |
| Sao chép firmware | Hỗ trợ sao chép firmware giữa các card cùng loại |
| Đọc lại dữ liệu | Đọc lại thông tin firmware, tệp firmware và tệp tham số |
| Kết nối phím và đèn báo | Hỗ trợ hai kiểu chân tiếp điểm 3 chân và 5 chân |
| Giám sát bo mạch | Theo dõi điện áp và nhiệt độ hoạt động |
| Khả năng chống nhiễu | Ứng dụng công nghệ Spread Spectrum Clocking để hỗ trợ giảm EMI và cải thiện EMC |
Thiết kế nhỏ gọn: DBS-HRV13SMN64 phù hợp với những cabinet LED có không gian hạn chế nhưng vẫn cần nhiều nhóm dữ liệu RGB và khả năng hiệu chỉnh hình ảnh theo điểm ảnh.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế dạng mini, thuận tiện bố trí trong cabinet nhỏ hoặc cabinet có mật độ linh kiện cao.
- Trang bị 2 cổng RJ45 phục vụ kết nối và truyền dữ liệu trong hệ thống màn hình LED.
- Hỗ trợ chế độ 24 hoặc 28 nhóm dữ liệu RGB.
- Hiệu chỉnh màu sắc tối đa 128 × 128 pixel với độ sâu 16 bit.
- Hiệu chỉnh độ sáng tối đa 256 × 256 pixel với độ sâu 16 bit.
- Tải nhanh hệ số hiệu chỉnh khi cấp nguồn, giúp rút ngắn thời gian khởi động màn hình.
- Hỗ trợ sao chép firmware giữa các card cùng loại.
- Cho phép đọc lại firmware và tệp tham số để phục vụ sao lưu, cấu hình hoặc bảo trì.
- Giám sát điện áp và nhiệt độ trực tiếp trên bo mạch.
- Ứng dụng công nghệ Spread Spectrum Clocking nhằm giảm nhiễu điện từ và cải thiện khả năng tương thích EMC.






